ELLE đã có cuộc trò chuyện với thạc sĩ tâm lý Minh Red để tìm hiểu cơ chế tâm lý phía sau hiện tượng ngoại tình và những con đường mà các mối quan hệ có thể đi qua sau biến cố.

Có một nghịch lý là nhiều người ngoại tình khi cuộc hôn nhân của họ dường như vẫn đang ổn. Anh lý giải thế nào về việc một người có “đủ đầy” mọi thứ nhưng vẫn khao khát một sự kết nối ngoài luồng? Phải chăng họ không tìm một người mới, mà đang tìm một phiên bản khác của chính mình?
Chào độc giả của ELLE. Để giải mã nghịch lý về những cuộc ngoại tình trong một hệ sinh thái hôn nhân dường như “đủ đầy”, chúng ta cần bắt đầu với khái niệm “Thuyết giãn nở bản thân”. Khái niệm này chỉ ra rằng con người luôn mang một động lực nguyên thủy nhằm mở rộng năng lực, bản sắc và thế giới quan của mình. Trong giai đoạn đầu của một mối quan hệ, sự hòa nhập với đối tác tạo ra một tốc độ giãn nở mãnh liệt. Dưới lăng kính tâm lý học thần kinh, quá trình này kích hoạt các mạch khen thưởng liên quan đến dopamine trong não bộ, mang lại trạng thái hưng phấn tột độ tương tự như các phản ứng sinh hóa mạnh mẽ nhất của con người. Tuy nhiên, khi cấu trúc hôn nhân dần đi vào quỹ đạo an toàn và có thể đoán trước, tốc độ giãn nở này tất yếu suy giảm, đẩy cá nhân vào trạng thái đình trệ về mặt căn tính. Sự đình trệ này tạo nên một cơn đói khát bản sắc mà ngoại tình thường được chọn như một “đường tắt” sinh hóa để giải tỏa. Nói một cách khác, cá nhân chọn sự kích thích từ một đối tượng mới để đánh lừa hệ thần kinh rằng họ đang được “tái sinh”. Như vậy, mối quan hệ ngoài luồng lúc này đóng vai trò như một cú hích dopamine tức thời, tái lập cảm giác phiêu lưu và trẻ trung đã mất. Mặt khác, đây cũng là lý do tại sao sự hưng phấn của ngoại tình hiếm khi bền vững: khi người tình mới dần trở nên quen thuộc và sự giãn nở bản thân dừng lại, người kia sẽ lại tiếp tục phải đối mặt với sự trống rỗng căn tính mà họ vốn dĩ luôn trốn tránh.
Sự đình trệ này càng trở nên ngột ngạt khi được đặt vào bối cảnh văn hóa Tập thể tại Việt Nam. Khác với phương Tây vốn đề cao quyền tự trị cá nhân, “cái tôi” trong văn hóa của Việt Nam hiếm khi tồn tại độc lập mà thường bị lồng ghép, hòa tan vào các mạng lưới “tập thể” như gia đình hay dòng họ. Điều này có nghĩa là: sự ổn định của hôn nhân được định giá bằng việc hoàn thành xuất sắc các chức năng kinh tế và nghĩa vụ với gia đình, thay vì mức độ thỏa mãn tâm lý cá nhân. Dưới sức nặng của sự kìm nén này, con người có thể rơi vào trạng thái cạn kiệt bản sắc, hoàn toàn đánh mất khái niệm về việc mình thực sự là ai ngoài những danh xưng chức năng. Vì vậy, mượn góc nhìn xuất sắc của nhà trị liệu Esther Perel, việc ngoại tình trong những bối cảnh “đủ đầy” không khởi nguồn từ việc khao khát chối bỏ người bạn đời hiện tại, hay vì đối tượng thứ ba ưu việt hơn. Cốt lõi của vấn đề nằm ở việc họ muốn chối bỏ chính “phiên bản mà bản thân đã trở thành” trong cuộc hôn nhân đó. Họ mạo hiểm bước vào một mối quan hệ ngoài luồng vì người mới cung cấp một lăng kính hoàn toàn khác biệt để họ tái khám phá những mảnh ghép căn tính đã bị chôn vùi.

Theo anh, ngoại tình thường là một quyết định bộc phát, hay đó là kết quả của một chuỗi đứt gãy âm thầm trong mối quan hệ? Nó thường phản ánh sự thiếu thốn nào trong các mối quan hệ?
Truyền thông và dư luận thường đổ dồn sự chú ý vào những vụ đánh ghen hay tính drama của ngoại tình, từ đó, tạo ra ảo giác rằng ngoại tình là một quyết định bốc đồng. Tuy nhiên, dưới lăng kính của tâm lý học lâm sàng, sự phản bội hiếm khi là một vụ nổ bất ngờ; nó thực chất là điểm kết thúc tàn nhẫn của một chu trình thoái hóa cảm xúc đã diễn ra âm thầm từ rất lâu trước đó.
Để bóc tách tiến trình này, chúng ta cần mổ xẻ khái niệm “nỗ lực kết nối” và “những đứt gãy vi mô” trong học thuyết của Tiến sĩ John Gottman. Nỗ lực kết nối là những tín hiệu nhỏ nhặt hằng ngày – một tiếng thở dài, một câu than thở về sự mệt mỏi, hay một ánh mắt – mà một người phát ra để tìm kiếm sự chú ý và thấu cảm từ bạn đời. Khi đối tác liên tục phớt lờ, nhìn vào điện thoại hoặc quay lưng lại với những tín hiệu này thay vì đáp lại, một “đứt gãy vi mô” sẽ xuất hiện. Sự tích tụ của hàng ngàn đứt gãy vi mô qua nhiều tháng năm sẽ dẫn đến một trạng thái tâm lý gọi là “Sự cô đơn trong mối quan hệ”. Khác với sự cô lập xã hội thuần túy, sự cô đơn trong mối quan hệ là trạng thái đau khổ tột cùng khi một người cảm nhận rõ sự vắng bóng của an toàn tâm lý và sự thấu hiểu ngay cả khi đang chung sống dưới một mái nhà. Trạng thái này vô cùng nguy hiểm bởi nó tồn tại dưới vỏ bọc bình yên giả tạo của một gia đình, nhưng thực chất lại đang bào mòn lượng oxytocin và sự thân mật cốt lõi. Khi một cá nhân chìm sâu vào sự cô đơn này, rào cản phòng vệ tâm lý của họ rơi xuống mức thấp nhất, khiến họ trở nên cực kỳ nhạy cảm trước những kích thích từ bên ngoài. Lúc này, một cử chỉ lắng nghe nhỏ bé từ một đồng nghiệp hay sự ghi nhận từ một người xa lạ cũng mang sức mạnh xoa dịu to lớn, lập tức bù đắp cho hệ thống nhu cầu cảm xúc đang bị kiệt quệ.
Do đó, ngoại tình thường phản ánh một xu hướng thiếu thốn trầm trọng về mặt thấu cảm. Sự đứt gãy này càng trở nên ẩn khuất và nguy hiểm hơn khi được đặt trong cấu trúc hôn nhân truyền thống tại Việt Nam. Cụ thể, trong guồng quay này, việc đòi hỏi sự lãng mạn hay nhu cầu được chia sẻ nội tâm thường bị xem là những đòi hỏi xa xỉ, hoặc ít quan trọng hơn trách nhiệm vật chất hay trách nhiệm với gia đình mở rộng. Vậy nên, ngoại tình có thể là một trong những điểm đến của một hành trình tuyệt vọng, nơi một cá nhân đi tìm sự phản hồi cho những nỗ lực kết nối mà người bạn đời đã ngừng đáp lại từ lâu, dẫn đến sự sụp đổ tất yếu của hệ thống dưới áp lực của sự im lặng kéo dài.

Việc xem ngoại tình là dấu hiệu của các khủng hoảng/chấn thương liệu có phải là một cách biện minh cho hành vi sai trái?
Để trả lời trọn vẹn, chúng ta cần đặt khái niệm “Trách nhiệm cá nhân” làm cốt lõi. Khái niệm này chỉ ra rằng, dù bị bủa vây bởi hoàn cảnh ngột ngạt hay những đứt gãy tình cảm, con người vẫn luôn có năng lực làm chủ các quyết định của mình. Bất luận sự phản bội bắt nguồn từ nỗi cô đơn hay một cuộc khủng hoảng hiện sinh, cá nhân đó vẫn cần chịu trách nhiệm cho những tổn thương sâu sắc mà họ gây ra cho người bạn đời.
Mặt khác, việc tự mình phản biện với hành động ngoại tình của mình, thường quá sức chịu đựng đối với tâm lý con người. Để tránh sự dằn vặt nội tâm, tâm trí người ngoại tình thường tự động kích hoạt các cơ chế phòng vệ tâm lý. Tiêu biểu là “Sự bất hòa nhận thức” – đây là những thủ thuật tâm lý tinh vi giúp một người tự thao túng chính mình: họ có thể hợp lý hóa hành vi (kiểu như “chỉ là say nắng thôi”), hoặc đổ lỗi ngược lại cho sự vô tâm của vợ/chồng. Những cơ chế này hoạt động như một liều thuốc tê, giúp họ né tránh việc phải đối diện với sự thật rằng họ đang phá vỡ chính hệ giá trị đạo đức mà mình từng tin tưởng.
Vì vậy, việc thấu hiểu rằng một người tìm đến ngoại tình vì khát khao một cái tôi mới hay vì cảm thấy bị bỏ rơi chỉ giúp chúng ta lý giải được sự hình thành của hành vi. Sự thấu hiểu này không nhằm mục đích xóa bỏ “Trách nhiệm cá nhân” của họ trong việc đã đưa ra lựa chọn mang tính che giấu, thay vì chọn con đường khó khăn hơn là dũng cảm đối thoại về sự bất mãn hoặc thảo luận về tương lai của mối quan hệ hiện hữu một cách minh bạch.

Dưới góc nhìn tâm lý, anh có đồng tình với quan điểm: “Người thứ ba không phải là hung thủ, mà là một phép thử nghiệt ngã” giúp phơi bày những lỗ hổng vốn đã có sẵn của một mối quan hệ? Và vì sao người ta thường có xu hướng đổi hết mọi tội lỗi lên người thứ ba, thay vì nhìn nhận xem vấn đề bắt đầu từ đâu, từ ai?
Dưới góc độ tâm lý học, tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này. Qua lăng kính của “Lý thuyết Hệ thống Gia đình”, được phát triển bởi Murray Bowen, gia đình không phải là những cá nhân rời rạc, mà là một hệ thống hợp nhất, nơi các thành viên ảnh hưởng qua lại lẫn nhau. Khái niệm trọng tâm để giải mã “người thứ ba” trong học thuyết này là “Sự tam giác hóa”. Bowen lập luận rằng, một hệ thống cặp đôi vốn dĩ là một cấu trúc không ổn định khi phải đối mặt với áp lực và căng thẳng. Khi mức độ lo âu trong mối quan hệ tăng lên vượt quá sức chịu đựng, hệ thống sẽ tự động, thường là trong vô thức, lôi kéo một thực thể thứ ba vào để phân tán sự căng thẳng đó. Cụ thể, thay vì dũng cảm đối mặt với nguy cơ cãi vã hay ly hôn, họ né tránh và vô thức tìm kiếm người thứ ba. Do đó, người thứ ba không đơn thuần là một “tác nhân” ngẫu nhiên đột nhập từ bên ngoài, họ chính là đỉnh thứ ba của một tam giác được tạo ra và dung túng bởi chính mức độ lo âu nội tại chưa được giải quyết của cặp đôi.
Vậy tại sao dư luận và ngay cả người trong cuộc lại luôn có xu hướng trút mọi tội lỗi lên nhân tố thứ ba này? Tâm lý học xã hội lý giải điều này qua “Cơ chế Vật tế thần”. Đây là quá trình con người chuyển dịch sự phẫn nộ và trách nhiệm từ các tác nhân thực sự bên trong hệ thống sang một đối tượng bên ngoài. Việc biến đối tượng đó thành “vật tế thần” nhằm mục đích giải tỏa sự giận dữ, đồng thời bảo vệ hình ảnh toàn vẹn và sự an toàn cấu trúc của nhóm. Cơ chế này lại rất phù hợp trong bối cảnh văn hóa Việt Nam – một xã hội được xây dựng trên nền tảng của giữ thể diện, danh dự gia đình trong lối sống đa thế hệ. Việc thừa nhận cuộc hôn nhân thất bại do cấu trúc bên trong đã mục nát hoặc do đối tác không còn yêu mình là một đòn chí mạng vào lòng tự tôn và danh dự. Do đó, “Cơ chế Vật tế thần” biến người thứ ba thành một “kẻ ác” phá hoại hạnh phúc của một gia đình vốn “đang yên ấm”. Thông qua việc lăng nhục và tiêu diệt danh dự của người thứ ba, người bị phản bội tái khẳng định tính hợp pháp của hệ thống hôn nhân trước đám đông. Sự tàn nhẫn này còn được đan xen chặt chẽ với “Tiêu chuẩn kép về tình dục” trong định kiến Giới của Khổng giáo. Cụ thể, Khổng giáo thường có xu hướng dung túng cho sự phản bội của đàn ông, xem đó là nhu cầu sinh lý. Hệ quả là khi đàn ông ngoại tình, sự giận dữ của xã hội và của chính người vợ thường trút toàn bộ lên đầu người phụ nữ thứ ba, trong khi người chồng được xem như một “nạn nhân” của cạm bẫy. Việc tập trung thù hận vào ngoại nhân giúp người vợ vô thức miễn trừ trách nhiệm cho bạn đời, tạo ra lý do tâm lý để cô tiếp tục phát huy “đức hy sinh”, nhẫn nhịn giữ gìn tổ ấm “vì con cái”. Suy cho cùng, việc đổ mọi tội lỗi lên người thứ ba chỉ là một liều thuốc tê tập thể nhằm che đậy đi những lỗ hổng mục ruỗng không thể vãn hồi từ bên trong cấu trúc của một mối quan hệ.

Thường thì khi phát hiện đối phương ngoại tình, đa số sẽ lựa chọn chấm dứt mối quan hệ. Nhưng cũng có những người chọn cho đối phương một cơ hội. Từ góc nhìn tâm lý học, điều gì đang thực sự xảy ra trong suy nghĩ của người bị phản bội?
Chúng ta thường lầm tưởng rằng việc chấm dứt mối quan hệ sau khi bị phản bội là một phản xạ tất yếu, nhưng thực tế cho thấy quyết định “ở lại” cũng là một hiện tượng tâm lý phổ biến. Để thấu hiểu thế giới nội tâm hậu ngoại tình, chúng ta cần bóc tách nó qua hai khái niệm: “Chấn thương tâm lý sau phản bội” (Post-Infidelity Stress Disorder – PISD) và “Thuyết Gắn bó” (Attachment Theory).
Sự kiện phát hiện ngoại tình là một cơn địa chấn phá vỡ hoàn toàn các lược đồ nhận thức của nạn nhân về sự an toàn, thực tại và giá trị bản thân. Ở cấp độ sinh học thần kinh, sự kiện này lập tức kích hoạt hệ viền và hạch hạnh nhân ở mức độ cao nhất, đẩy toàn bộ cơ thể vào trạng thái sinh tồn nguyên thủy: chiến đấu (fight), bỏ chạy (flight) hoặc đóng băng (freeze). Người bị phản bội liên tục bị xâm chiếm bởi những hồi tưởng xâm nhập và trạng thái cảnh giác cao độ. Điều này khiến họ không ngừng đánh giá các mối đe dọa và nghi ngờ mọi hành vi của đối tác. Mặt khác, nó cũng tạo ra một thế cờ tréo ngoe: người bạn đời vốn được não bộ mã hóa là “nơi trú ẩn an toàn” nay lại biến thành nguồn gốc của sự đe dọa và nỗi khiếp sợ tột độ.
Vậy tại sao họ chọn ở lại thay vì rời đi để bảo vệ bản thân? Lời giải đáp nằm ở “Thuyết Gắn bó”: cụ thể, khi đối mặt với sự xuất hiện của nguy cơ đứt gãy mối quan hệ dưới hình hài của sự không chung thủy, thay vì cắt đứt liên lạc, phương thức Gắn kết Lo âu có thể thôi thúc nạn nhân bám víu mãnh liệt hơn vào chính người đã gây ra tổn thương. Trong tiềm thức, nỗi sợ hãi tột cùng về việc bị bỏ rơi và cảm giác đánh mất đi một phần bản thể có thể lấn át khao khát trừng phạt hay khao khát tự do. Họ rơi vào trạng thái cố gắng làm mọi cách để giành lại một bờ bến an toàn.
Tại Việt Nam, khái niệm “Nghĩa” và “Tình” cộng hưởng với di sản Khổng giáo, tạo nên hai gọng kìm tâm lý đối với người bị phản bội, đặc biệt là nữ giới. Xã hội áp đặt kỳ vọng người phụ nữ phải là người “giữ lửa”, ưu tiên sự ổn định của gia tộc và tương lai con cái lên trên lòng tự trọng cá nhân. Do đó, họ sống trong một nghịch cảnh: cơ thể và hệ thần kinh không ngừng gào thét vì những dư chấn của PISD, nhưng phải diễn một vở kịch gia đình bình yên, khoét sâu thêm vào những rạn nứt của lòng tự tôn.

Với những cặp đôi chọn ở lại sau ngoại tình, làm thế nào để họ tái thiết mối quan hệ khi niềm tin đã vỡ vụn?
Khi một cặp đôi quyết định nhặt những mảnh vỡ của cuộc hôn nhân lên để bước tiếp, nhiệm vụ phức tạp nhất chính là khôi phục “Niềm tin nền tảng”. Trong tâm lý học hành vi, niềm tin hoàn toàn không phải là một hệ tư tưởng trừu tượng, một lời thề thốt hay một trạng thái ngây thơ mù quáng, nó là một chuỗi hành động có thể quan sát và thực hành bền bỉ mỗi ngày. Để định hướng quá trình này, tâm lý học lâm sàng thường dựa vào Mô hình “Ngôi nhà Mối quan hệ Vững chắc” (Sound Relationship House) của Gottman.
Một lộ trình khắt khe sẽ gồm ba giai đoạn: Chuộc lỗi (Atone), Đồng điệu (Attune) và Gắn kết (Attach). Giai đoạn Chuộc lỗi đòi hỏi người gây lỗi phải nhận lãnh toàn bộ sức nặng của trách nhiệm, chấm dứt triệt để mọi liên lạc với người thứ ba và duy trì sự minh bạch tuyệt đối. Họ phải trở thành một không gian an toàn để lắng nghe cơn đau của nạn nhân mà không được phép phòng thủ, bao biện hay tấn công ngược lại. Chỉ khi người bị phản bội được làm dịu, cặp đôi mới bước sang giai đoạn Đồng điệu để cùng nhau thấu hiểu cơ chế sụp đổ nhằm thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Cuối cùng, giai đoạn Gắn kết là sự can đảm để tái thiết lập sự gần gũi về mặt thể xác và cảm xúc, chấp nhận rủi ro tổn thương một lần nữa để khôi phục “sự duy nhất” của mối quan hệ.
Vượt qua dư chấn của sự đứt gãy, quá trình kiến tạo lại niềm tin không nhằm mục đích quay về trạng thái ban đầu. Đó là sự nhẫn nại kiến tạo lại từ đầu “nền móng mới” cho một “hôn nhân cũ” – một cuộc hôn nhân trưởng thành hơn, sâu sắc hơn và chân thật hơn với chính bản thể của hai người.
Xem thêm
•8 dấu hiệu thường thấy ở một người vô tâm mà bạn nên buông bỏ
•Gợi ý 9 thói quen giúp bạn sống hạnh phúc và trọn vẹn hơn trong năm 2026
•7 dấu hiệu cho thấy một người thật lòng yêu quý bạn
Nhóm thực hiện
Bài: Đoàn Trúc