Lấy cảm hứng từ các chất liệu dân gian Việt Nam như nơm, quạt giấy, chiếu hoa và giấy dó, vở diễn kiến tạo một ngôn ngữ ballet mới, nơi kỹ thuật hàn lâm gặp gỡ tinh thần đời sống người dân Việt Nam. Âm nhạc trong Dó sử dụng phiên bản chuyển soạn từ tổ khúc Bốn Mùa của Antonio Vivaldi do nhà soạn nhạc Max Richter thực hiện, mở ra không gian giàu tính nghệ thuật và tràn đầy cảm xúc.
Ra đời năm 1723, tổ khúc Bốn Mùa vẽ nên khung cảnh đồng quê bình dị và trở thành một tác phẩm vượt thời gian: xuyên suốt bốn phần, một thế giới âm thanh đa dạng của các hiện tượng tự nhiên và cuộc sống con người được khắc họa sinh động. Dưới sự dàn dựng tài hoa của Tổng đạo diễn Hương Na Trần cùng hai biên đạo múa NSƯT Phan Lương và nghệ sĩ Vũ Ngọc Khải, Dó trở thành bản giao hưởng kích thích đa giác quan, nơi từng ngôn ngữ hình thể trở thành sự cộng hưởng giữa con người, thiên nhiên và nhịp điệu thời gian; mỗi bước nhảy, mỗi chuyển động trên sân khấu đều là biểu hiện của tâm hồn, của những trải nghiệm cảm xúc trong bản giao hưởng của cuộc sống.
Dó là hành trình nghệ thuật dẫn dắt khán giả đi qua vòng tuần hoàn của bốn mùa – biểu tượng cho sự chuyển động, tái sinh và tự do sáng tạo. Qua cấu trúc này, tác phẩm mở ra cuộc đối thoại giàu cảm hứng giữa truyền thống và hiện đại, giữa tinh thần Á Đông và mỹ học ballet đương đại, mang đến những trải nghiệm cảm xúc khác biệt trong từng chương hồi của vở diễn.
|
Phần 1: Mùa Đông Gió Hoang Buộc Gió 1 Buộc Gió 2 Gió đổi chiều |
Phần 2: Mùa Thu Gió Mơn Gọi Gió |
Phần 3: Mùa Hạ Ngược Gió Lặng Gió Cuốn theo Chiều gió |
Phần 4: Mùa Xuân Gió Mùa Gió hát Gió Say Gió Xuân |
Nếu như Buộc gió (với bối cảnh mùa Đông) không chỉ là cuộc đối thoại với thiên nhiên mà còn là hành trình nội tâm tìm kiếm ý nghĩa và mục đích, thì Lặng gió (trong bối cảnh mùa Thu) sẽ vẽ nên những bước chân thư thái dưới một bầu trời cao rộng. Mùa Hè trong Dó xoay quanh những năm tháng kỳ diệu và đầy sự kiện nhất trong cuộc đời một con người, qua những hệ thống thời tiết, những biến động và yên bình. Vở ballet Dó kết thúc ở điểm khởi đầu – mùa Xuân, trong hồi Gió say, sự dâng trào, sự tái sinh, gạt bỏ những suy tư để hòa vào bản hòa ca của thiên nhiên, đất trời và vạn vật.
Đặc biệt, 20 nghệ sĩ Ballet Việt Nam tài năng thuộc Nhà hát Nhạc, Vũ kịch Việt Nam cùng với Nghệ sĩ múa Vũ Ngọc Khải, NSUT Phan Lương, Nghệ sĩ thể nghiệm Hà Tứ Thiên sẽ thể hiện nhiều tổ hợp, những động tác như quăng chài, đặt nơm, gánh nước, cấy lúa… vốn thuộc về đời sống thường nhật của cư dân nông nghiệp. Trên sân khấu Dó, vạn vật không được tái hiện theo lối tả thực, mà được trừu tượng hóa thành quỹ đạo chuyển động và nhịp điệu cơ thể. Từ trước tới nay, Ballet du nhập vào Việt Nam qua mô hình Nga – Pháp, mang theo toàn bộ hệ kỹ thuật và mỹ học châu Âu. Trong nhiều năm, thách thức lớn nhất là làm sao để không chỉ “kể chuyện Việt” bằng ngôn ngữ phương Tây, mà từng bước Việt hóa chính ngôn ngữ ấy. NSND Trần Ly Ly, một gương mặt có nhiều đóng góp cho múa đương đại Việt Nam, đã từng chia sẻ khi nói về sự hội nhập và tinh thần tự tôn dân tộc trong sáng tạo nghệ thuật: “Hội nhập không có nghĩa là đánh mất mình. Nghệ sĩ cần làm chủ kỹ thuật quốc tế, nhưng điều giữ khán giả ở lại chính là bản sắc”. Dó cho thấy một hướng đi đáng chú ý: giữ nền tảng kỹ thuật hàn lâm, nhưng tái cấu trúc trúc động lực, không gian biểu đạt và mỹ học cơ thể theo tỷ lệ nhân trắc học và cảm quan Việt.
Nói về ý tưởng làm Dó, Tổng đạo diễn Hương Na Trần chia sẻ: “’Dó’ khởi nguồn từ tình yêu dành cho đất nước, cho con người và những lớp trầm tích văn hóa của dân tộc. Từ những hình tượng rất Việt như chú Tễu, chiếc nơm, thần Nông hay chiếu hoa, chúng tôi đã chắt lọc và chuyển hóa thành ngôn ngữ của múa. Mong muốn của ê-kíp là tạo nên một tác phẩm nghệ thuật hàn lâm mang đậm bản sắc Việt, để khi ‘Dó’ cất lời trên sân khấu, khán giả có thể cảm nhận được vẻ đẹp của tâm hồn và văn hóa Việt Nam theo một cách vừa quen thuộc, vừa mới mẻ”.
Chia sẻ ý tưởng nghệ thuật của Dó, nghệ sĩ múa quốc tế – biên đạo Vũ Ngọc Khải, cho biết: “’Dó’ mang tinh thần và chất liệu Việt Nam. Vì thế, chúng tôi lựa chọn khai thác sâu ngôn ngữ của múa Việt: từ động tác cuộn ngón tay, bàn tay Phật giáo đến những biểu tượng quen thuộc của văn hóa dân gian. Cấu trúc chuyển động trong vở rất phức hợp, đặt ra nhiều thách thức cho diễn viên. Chỉ những nghệ sĩ có nền tảng kỹ thuật vững vàng, được rèn luyện qua nhiều năm mới có thể thể hiện trọn vẹn. Trên sân khấu, các diễn viên vừa đứng trên giày mũi cứng của ballet, vừa vận động thân trên theo tinh thần đương đại, đồng thời giữ được sự mềm mại, tinh tế của động tác cuộn ngón tay – một sự kết hợp đòi hỏi sự kiểm soát và cảm thụ rất cao”.
Để dung hòa và biến hóa Ballet classic của châu Âu sang Ballet Việt, NSƯT Phan Lương, biên đạo Dó đã chia sẻ: “Ngay từ khi bắt đầu hình thành ý tưởng cho ‘Dó’, chúng tôi đã đặt câu hỏi: tác phẩm sẽ được xây dựng trên chất liệu múa nào. Khi làm một vở diễn, việc đầu tiên là xác lập concept tổng thể – từ hình tượng chiếc nơm, âm nhạc cổ điển, ánh sáng nhiều tầng, đến phục trang tân cổ điển với tạo hình nơm váy, nơm đầu. Từ những yếu tố đó, chúng tôi đã lựa chọn chất liệu Neo-Classic – sự kết hợp giữa nền tảng ballet hàn lâm và tinh thần chuyển động của múa đương đại. Chất liệu này đòi hỏi diễn viên vừa có kỹ thuật ballet vững chắc, vừa làm chủ được ngôn ngữ đương đại. Hiện nay ở Việt Nam, không nhiều đơn vị có lực lượng nghệ sĩ đáp ứng được yêu cầu này. Và các nghệ sĩ ballet của Nhà hát Nhạc, Vũ kịch Việt Nam là một trong số ít có thể thực hiện được”.
Dó chưa phải là câu trả lời cuối cùng. Nhưng ít nhất, tác phẩm cho thấy một hướng đi đáng chú ý: bắt đầu từ di sản văn hóa, chuyển hóa truyền thống thành động lực sáng tạo và từ đó hình thành những sản phẩm nghệ thuật mang dấu ấn Việt Nam trong thời đại toàn cầu hóa.
Tinh thần tự tôn dân tộc trong sáng tạo nghệ thuật vì thế không nằm ở những tuyên ngôn lớn lao. Nó thể hiện qua từng lựa chọn cụ thể: chọn kể câu chuyện Việt Nam, chọn đặt văn hóa Việt vào trung tâm của cấu trúc nghệ thuật, và chọn bước những bước đầu tiên trên con đường xây dựng một nền nghệ thuật biểu diễn mang bản sắc riêng.
Từ những thử nghiệm như Dó, khái niệm “Made in Vietnam” trong nghệ thuật biểu diễn có thể dần được định hình không chỉ như một dấu hiệu xuất xứ, mà như một tuyên ngôn về bản sắc và khát vọng sáng tạo của nghệ sĩ Việt Nam hôm nay.
Độc giả có thể xem thông tin chi tiết về vở ballet đương đại tại: Fanpage Dó Show
Xem thêm
•VIATT 2026 ra mắt Trend Forum định hình phong cách sống mùa Xuân/Hè 2027
•“Dạ Lửa – Womb of Fire” ra mắt tại TP.HCM, khai mở dòng chảy của lửa và máu
•“ĐỎ”: UNLIMITED RED – triển lãm nhiếp ảnh mở ra thế giới đỏ không giới hạn