Không có nỗi đau tuyệt đối
Tôi vừa trở về từ chuyến đi Huế cùng cô bạn thân. Bạn tôi sống ở Úc, đã 8 năm mới về thăm Việt Nam. Hồi 27 tuổi, chúng tôi từng đi Phú Quốc, ban ngày tắm biển, ban đêm uống rượu đến say mèm, có hôm đến tận 3 giờ sáng, không tìm nổi cổng khách sạn, đành thuê khách sạn ở đối diện đường để ngủ tạm. Nhưng thực ra có ngủ mấy đâu, hai đứa ôm nhau khóc. Lần này, ở tuổi 35, mỗi tối chúng tôi đều về phòng trước 10 giờ, chui vào chăn đọc sách, ban ngày thăm lăng tẩm, chùa chiền, ngâm mình trong bồn jacuzzi thư giãn. Đây không phải lần đầu tôi đến Huế, nhưng là lần đầu tôi cảm nhận vẻ đẹp nơi đây chậm rãi trôi qua, hòa cùng nhịp điệu bên trong mình.
Chúng tôi còn ngồi thật lâu trong quán nhỏ, thưởng thức trà Hoàng Mai – loại trà luyện hương từ chè shan tuyết cổ thụ Hà Giang với hoa hoàng mai xứ Huế. Tìm được một tri kỷ để uống tám, mười tuần trà trong tĩnh lặng là điều hiếm có. Lần này, chúng tôi không khóc, mà chỉ thấy lòng bình an, bởi sau tất cả, hiện tại chính là lời hồi đáp dịu dàng của quá khứ.
BÀI LIÊN QUAN
Trong chuyến đi, tôi nhớ về thời sinh viên – quãng đời nuôi nhiều hy vọng. Khi ấy, điều khiến tôi đau khổ nhất là tình yêu tan vỡ. Tôi từng nghĩ mình không thể tiếp tục yêu, nhưng không lâu sau, tôi lại gặp được tình yêu của đời mình và kết hôn. Tôi đã từng đánh rơi hy vọng, nhưng chính người chồng hiện tại đã đem hy vọng trao lại cho tôi.
Có lần, tôi nói với một người chị rằng khi trưởng thành, nỗi đau tình yêu không còn là tận cùng, bởi còn những nỗi đau khác khắc nghiệt hơn. Chị đáp: “Tuổi nào thì cũng đau đớn như nhau cả thôi”. Sau đó, chị trải qua khủng hoảng tuổi 40, chia tay chồng, thất bại trong kinh doanh, rồi đại dịch ập đến. Người từng mạnh mẽ ấy bỗng muốn buông rơi tất cả. Thứ duy nhất giữ chị bước tiếp chính là niềm hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.
Bản thân tôi sau cái lần “khổ vì yêu” đã dần có được cuộc sống bình ổn và dễ chịu. Nhưng rồi những cái chết liên tiếp xảy đến: hai người bà của tôi, một người bạn lâu năm, cậu trợ lý gắn bó mười năm, và chú chó yêu thương. Tất cả ra đi không hẹn trước.
Trên lý thuyết, ai cũng biết phải chấp nhận cái chết. Tôi từng nghĩ về nó giản đơn như cách một bông hoa nở rộ rồi sẽ lụi tàn, một đám mây rồi sẽ trút xuống thành mưa và tan biến, một đàn cá hồi sau cuộc di cư ra biển rồi sẽ lại quay về nguồn để sinh sản và chết tại nơi nó sinh ra. Nhưng khi mất mát xảy ra liên tiếp, tôi đã thực sự đánh rơi hy vọng, nghĩ rằng đằng nào cũng chết thôi, sao phải cố gắng bám víu vào cuộc sống này?
Tôi đã khóc rất nhiều, dù chồng ở bên cạnh chia sẻ, tôi vẫn không vượt qua được. Và tôi nhận ra cái giá của trưởng thành là ta không thể phân tách niềm vui và nỗi buồn nữa. Tôi vẫn vui với những thành tựu nhỏ, khi thấy một cô gái ngủ ngon trên lưng người yêu, khi nghe một bản nhạc hay, khi biết ai đó đạt được điều họ mong cầu… Nhưng nỗi buồn vẫn xâm chiếm. Lần này, tôi hiểu rằng người đem hy vọng trao cho tôi phải là chính tôi.
Ai cũng có lần đánh rơi hy vọng
“Có những ngày hy vọng rụng rơi” là công thức đầu tiên trong Công thức nấu ăn tặng con gái của Gong Ji-young. Người mẹ dỗ dành con bằng sự đồng cảm rằng ai cũng có những ngày “mọi cánh cửa hy vọng đóng sầm trước mặt”, rồi chậm rãi hướng dẫn con làm món salad rau chân vịt, rắc phô mai cho đến khi thỏa cơn bực.
Khoảng thời gian đi tìm lại hy vọng cho chính mình, tôi thích vào bếp nấu ăn và mỉm cười khi nhớ đến quyển sách ấy và nhớ đến mẹ. Mỗi người mẹ đều có cách dạy con bằng triết lý sâu xa qua những việc đời thường: chạy bộ, nấu ăn, tắm nước ấm, thoa tinh dầu, viết nhật ký. Những điều giản dị ấy xoa dịu tinh thần.
Tôi nhớ đến Đi tìm lẽ sống của Viktor Frankl – bác sĩ tâm thần sống sót trong trại tập trung Auschwitz. Ông khẳng định con người có thể chịu đựng bất kỳ đau khổ nào nếu tìm thấy ý nghĩa để sống. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, thứ duy nhất còn lại chính là tự do nội tâm để lựa chọn thái độ trước nỗi đau. Với ông, ký ức về người vợ là nguồn lực tinh thần, giúp ông đứng vững giữa mất mát.
Đọc những trang sách ấy, tôi nhận ra đau khổ và mất hy vọng là trạng thái rất con người. Nhưng không có nỗi đau nào tuyệt đối, cũng không có hy vọng nào mất đi mãi mãi. Ngay cả trong bóng tối sâu nhất, hy vọng vẫn là điểm tựa tinh thần, là ánh sáng duy nhất ta có thể giữ lại cho mình.
Bạn có nhớ cậu bé Zezé trong Cây cam ngọt của tôi? Một đứa trẻ nghèo, tinh nghịch nhưng nhạy cảm đã tìm thấy nơi cây cam nhỏ bé một người bạn tâm tình. Với Zezé, cây cam không chỉ là trò chơi hay bóng mát, mà còn là chốn trú ẩn cho những nỗi buồn và giấc mơ trẻ thơ. Nó trở thành biểu tượng của tình bạn tưởng tượng, của sự an ủi mà một tâm hồn non nớt luôn khao khát giữa cuộc đời khắc nghiệt.
Hy vọng, vì thế, không nhất thiết phải đến từ hiện thực bên ngoài. Nó có thể được nuôi dưỡng từ một hình ảnh, một ký ức, một tình yêu được cất giữ trong tim. Mỗi chúng ta đều từng có một “cây cam ngọt” của riêng mình, được đặt tên thân mật, gọi bằng tất cả sự trìu mến. Và dù biết sẽ có lúc phải chia tay với khoảng trời thơ dại, hương vị ngọt ngào ấy vẫn luôn được giữ lại trong một ngăn tim, như minh chứng rằng hy vọng chưa bao giờ biến mất.
Xem thêm
•[ELLE Voices] Thạc sĩ Nguyễn Hương Linh: Tin vào sức mạnh biểu đạt của nghệ thuật
•[ELLE Saigon Special] Nhà văn Phạm Công Luận: “Càng viết về quá khứ của Sài Gòn, tôi càng tự hào”
•[ELLE Voice] Cùng con trưởng thành là ước mơ của mẹ