Với Kokuho, mối quan tâm của đạo diễn về thân phận con người tìm thấy mảnh đất mới nơi sân khấu Kabuki truyền thống. Tác phẩm không chỉ nhận được sự tán dương về mặt nghệ thuật mà còn gặt hái thành công vang dội với doanh thu gần 100 triệu USD tại quê nhà. Hành trình của Kokuho càng thêm rạng rỡ khi được chọn đại diện cho Nhật Bản tranh tài tại Oscar lần thứ 98, đánh dấu bước tiến vững chãi từ một hiện tượng phòng vé trong nước sang đấu trường điện ảnh quốc tế.

Nội dung phim “Kokuho”: Cái giá của sự tận hiến
Kokuho dựa trên tiểu thuyết của Shuichi Yoshida, đưa người xem trở về Nagasaki năm 1964. Câu chuyện bắt đầu khi Kikuo, cậu bé 14 tuổi sinh ra trong gia đình có cha là một thủ lĩnh Yakuza tận mắt chứng kiến cái chết của người cha. Biến cố ấy trở thành bước ngoặt buộc cậu rời bỏ quê nhà, tìm đến Osaka để theo học nghệ thuật dưới sự dẫn dắt của Hanjiro, một ngôi sao sân khấu Kabuki danh tiếng. Tại đây, Kikuo gặp Shunsuke, con trai của Hanjiro. Giữa hai chàng trai nhanh chóng hình thành một mối quan hệ phức tạp, vừa là tình bạn vừa là đối thủ cạnh tranh âm thầm. Suốt nhiều thập kỷ, mối liên kết ấy đã trở thành trục cảm xúc cốt lõi của tác phẩm, phản chiếu hai ngả đường tiến tới đỉnh cao nghệ thuật, một người được sinh ra để tiếp nối truyền thống, còn người kia là kẻ ngoại tộc dùng tham vọng và bản lĩnh để tự tạo ra chỗ đứng cho mình.

Kokuho là một trường ca điện ảnh dài gần 3 tiếng, theo chân nhân vật chính qua nửa thế kỷ đầy biến động từ những năm 1960 đến tận năm 2014. Dù bối cảnh biến thiên với nhiều cột mốc thời gian, bộ phim vẫn duy trì được sức hút nhờ nhịp kể mạch lạc và sự khắc họa tinh tế về nhân vật Kikuo, một tâm hồn đầy mâu thuẫn được xây dựng bởi Lee Sang Il và biên kịch Satoko Okudera. Kikuo vừa mang lòng tự tôn ngất ngưởng của một người nghệ sĩ, vừa mang nỗi hoang mang về bản dạng cá nhân. Anh cũng đồng thời là nghệ sĩ đầy cực đoan, xem tham vọng là tôn chỉ sống và sẵn sàng đánh đổi mọi giá trị để chạm tay vào vinh quang. Với Kikuo, tham vọng là nguồn nhựa cho sáng tạo, cũng là mầm mống dẫn lối đến sự hủy diệt.
Triết lý sống của Kikuo bộc lộ rõ nét qua cuộc đối thoại giữa anh và cô con gái Ayan. Khi cô hỏi cha đã từng cầu xin điều gì từ Thượng đế, Kikuo bình thản đáp rằng anh chưa bao giờ tìm đến Thượng đế, mà thực ra đang thực hiện một bản giao kèo với quỷ dữ. Trong mắt Kikuo, nghệ thuật không cần sự cứu rỗi, nó cần sự đánh đổi. Thứ anh tìm kiếm không phải là sự ban phước lành vô điều kiện, mà là một cuộc trao đổi sòng phẳng: đánh đổi mọi hạnh phúc ở đời để đổi lấy vị thế nghệ sĩ Kabuki lỗi lạc nhất. Chi tiết này đã khắc họa một chân dung nghệ sĩ vừa đáng nể, vừa đáng sợ trong sự tận hiến đến mức tàn nhẫn của mình.
Lời bộc bạch đó cũng chạm đến tận cùng bản ngã của Kikuo. Anh thấu hiểu rằng nghệ thuật mình theo đuổi vốn không phải con đường của sự an lạc, mà là một cuộc đánh đổi khốc liệt. Trong thế giới của anh, Thượng đế có thể đại diện cho lòng từ bi, ban phát ân huệ vô điều kiện nhưng chỉ có “ác quỷ” mới thấu hiểu quy luật khắc nghiệt của nghề diễn, “ác quỷ” trong tâm thức Kikuo lại đại diện cho quy luật tàn nhẫn của thánh đường sân khấu: vinh quang chỉ thực sự hiển lộ khi người nghệ sĩ sẵn sàng trút bỏ toàn bộ đời sống cá nhân để hiến dâng cho nó.

phim “Kokuho”: Chân dung một môn nghệ thuật vừa rực rỡ, vừa đầy nghiệt ngã
Khởi nguồn từ đền Izumo, Kabuki được nữ linh mục Okuni khai sinh qua việc pha trộn giữa kịch Noh cổ điển và điệu nhảy Furyu náo nhiệt. Sau khi Mạc phủ Tokugawa ban sắc lệnh cấm phụ nữ lên sân khấu vào năm 1629 để siết chặt kỷ cương đạo đức, Kabuki đã có một bước chuyển mình ngoạn mục: đào tạo nam giới đóng vai nữ. Những nghệ sĩ này được gọi là Onnagata, một vị trí đặc thù và không thể thiếu trong thế giới Kabuki cho đến tận ngày nay.
Cũng kể từ thời Mạc phủ Tokugawa, Kabuki vốn là môn nghệ thuật bình dân đã bị giới thượng lưu thâu tóm, biến thành thú tiêu khiển xa xỉ của tầng lớp quý tộc. Hệ quả là Kabuki vận hành như một vương triều phong kiến thu nhỏ: những nghệ danh lẫy lừng và danh hiệu “Quốc bảo sống” chỉ được truyền thừa nội tộc. Kikuo bước vào thế giới ấy với tư cách một kẻ tay trắng, không gia thế, không nguồn cội. Thứ duy nhất giúp anh trụ vững giữa “tháp ngà” này là niềm đam mê cháy bỏng và tài năng xuất chúng được mài giũa bằng nỗ lực không ngừng nghỉ. Trải qua một tuổi trẻ cùng sinh hoạt và khổ luyện, Kikuo và Shunsuke thân thiết chẳng khác nào anh em một nhà. Thế nhưng, tình thân ấy vẫn không thể khỏa lấp được sự thật cay đắng về thân phận.
Trong khi Shunsuke mặc nhiên có được vị thế nhờ là truyền nhân của gia tộc Tanban-ya lừng lẫy, thì Kikuo, dù mang thiên tư vượt trội, vẫn mãi là một kẻ ngoại đạo. Qua đó, Kokuho khắc họa chân thực một xã hội Nhật Bản thời kỳ cuối thế kỷ 20, nơi những tư tưởng thủ cựu về huyết thống, dòng dõi, và quyền thừa kế nghệ thuật vẫn còn chi phối mạnh mẽ đời sống văn hóa. Trong thế giới của Kabuki, tài năng đôi khi chưa đủ; xuất thân và sự kế tục vẫn là rào cản tối thượng. Bởi vậy, khát vọng của Kikuo trở thành nghệ sĩ Kabuki vĩ đại nhất Nhật Bản phản chiếu nỗ lực sinh tồn của cả một nền di sản trước dòng chảy thời đại.

Qua ống kính của đạo diễn Lee Sang Il, khán giả được thưởng lãm những trích đoạn Kabuki kinh điển, đặc biệt là những vở mô-típ shinju, tức bi kịch về các đôi tình nhân chọn cái chết để vĩnh cửu hóa tình yêu. Mọi hỉ nộ ái ố, hận thù, ghen tuông, bạo lực hay sự hy sinh trên sân khấu đều tìm thấy sự đồng vọng trong cuộc đời thực của Kikuo và Shunsuke. Chính sự đan cài này đã xóa nhòa ranh giới giữa thực và ảo, khiến kịch và đời hòa làm một.
Xuyên suốt phim Kokuho là một nghịch lý đầy cay đắng: hai người đàn ông dành cả đời để tạc dựng hình tượng phụ nữ lý tưởng trên sân khấu, nhưng lại thờ ơ với những người đàn bà bằng xương bằng thịt ngay bên cạnh mình. Nếu trên sàn diễn, họ là hiện thân của vẻ đẹp duy mỹ được kết tinh qua nhiều thế kỷ, thì ở hậu trường, họ hiện nguyên hình là những người đàn ông có phần ngạo mạn, gia trưởng trong một hệ thống phụ hệ thâm căn cố đế. Họ sống phóng túng, trăng hoa, dễ phẫn nộ và luôn coi mình là trung tâm của vũ trụ. Trong khi đó, những người phụ nữ xung quanh họ tồn tại đầy lặng lẽ, hy sinh cái tôi và hạnh phúc để vun vén cho vinh quang của chồng, của cha.

Nhân vật Kikuo là ví dụ rõ ràng nhất cho sự mâu thuẫn này. Anh có thể bước lên sân khấu và hóa thân thành những hình mẫu nữ tính tinh tế nhất của Kabuki, nhưng cũng sẵn sàng tỏ ra lạnh lùng, xa cách ngay cả với con gái ruột khi tình cờ chạm mặt trên phố. Tham vọng lớn lao đã khiến Kikuo không ngần ngại dẫm lên những giới hạn đạo đức; anh lợi dụng tình cảm của con gái một đạo diễn để mưu cầu cơ hội, đẩy cô vào cảnh từ mặt gia đình. Sự hy sinh của người đàn bà chấp nhận lam lũ để anh thỏa sức vẫy vùng cùng Kabuki rốt cuộc cũng chỉ đổi lấy sự bạc bẽo; khi vinh quang mỉm cười, hình bóng cô cũng tan biến như sương khói.
Trong bối cảnh đó, dàn nhân vật nữ, Sachiko, bà chủ gia tộc Hanai qua nét diễn của Shinobu Terajima là người hiếm hoi để lại dấu ấn sâu đậm. Ánh mắt cảnh giác của bà dõi theo Kikuo ngay từ những phút đầu như một lời tiên tri, như nhìn thấu cái tâm thế bất chấp của người nghệ sĩ trẻ đầy tài năng nhưng cũng lắm dã tâm.
Cách bộ phim Kokuho lặp đi lặp lại sự vắng mặt hoặc vị thế lề trái của các nhân vật nữ tạo nên một tầng nghĩa đầy ám ảnh. Đây không đơn thuần là khiếm khuyết của Kikuo hay Shunsuke, mà là sự phản chiếu của Nhật Bản thế kỷ 20, khi Kabuki cùng nhiều ngành nghệ thuật truyền thống vẫn vận hành trong một hệ thống phụ hệ khắt khe và quyền lực lẫn danh tiếng mặc định thuộc về nam giới. Bằng cách này, bộ phim đã đưa ra lời chất vấn nghiệt ngã, rằng nghệ thuật Kabuki có thể nâng niu hình tượng phụ nữ lên thành thánh nữ trên sàn diễn, nhưng trong thực tại, guồng máy duy trì nó lại tước đi tiếng nói và vị thế bình đẳng của những người phụ nữ.

Một kiệt tác đầy mãn nhãn
Trong Kokuho, Lee Sang Il chọn hóa thân thành người thưởng thức để đặt máy quay bằng tất cả sự ngưỡng vọng dành cho sân khấu. Sự cộng hưởng giữa ông và nhà quay phim Sofian El Fani biến các phân cảnh Kabuki thành những tuyệt tác hội họa sống động. Ở đó, ánh sáng và hình thể diễn viên đan xen chặt chẽ, tạo nên một không gian mỹ học tôn nghiêm và đầy mê hoặc.
Suốt ba tiếng đồng hồ kể về cuộc đời 50 năm của hai nhân vật chính, Kokuho gần như không có lấy một phút giây dư thừa. Sự trau chuốt thể hiện rõ qua cách dàn dựng ánh sáng và bố cục nhân vật trong không gian sân khấu. Ở đó, ranh giới giữa điện ảnh và hội họa dường như xóa nhòa, mỗi cảnh phim có thể đứng độc lập như một tác phẩm mỹ thuật, màu sắc và phong thái diễn xuất cộng hưởng tạo nên vẻ đẹp trang nghiêm, chuẩn mực của nghệ thuật cổ điển.
Ngôn ngữ hình ảnh của phim được dệt nên từ những cú máy dài chuyển động chậm rãi, nhịp nhàng luân chuyển giữa những khung hình rộng bao quát và những góc cận sâu sát. Khi ống kính tiến sát gương mặt, khán giả như chạm vào lớp hóa trang dày cộm, cảm nhận trọn vẹn sự kịch tính qua từng ánh mắt hay cái run rẩy của đôi bàn tay. Khi máy lùi xa, sự lộng lẫy đặc trưng của Kabuki hiện lên đầy choáng ngợp với những chuyển động như nghi thức. Sự đan xen tinh tế này xóa nhòa khoảng cách giữa màn ảnh và đời thực, đưa khán giả từ vị trí người quan sát trở thành một phần của khán phòng.

Những màn trình diễn Kabuki chính là linh hồn của bộ phim. Để có được sự chuẩn xác ấy, Ryo Yoshizawa và Ryusei Yokohama đã bền bỉ rèn luyện suốt một năm rưỡi trước ngày bấm máy. Thành quả là những thước phim đầy thuyết phục, mỗi bước di chuyển, nhịp trống dồn, thanh âm của đàn Shamisen hòa cùng biểu cảm gương mặt đã tạo nên một thứ ngôn ngữ sân khấu trang trọng và huyền ảo. Ở đó, Kabuki phô diễn trọn vẹn sức mạnh nguyên sơ của mình, kết hợp vũ đạo, âm nhạc và diễn xướng để kể về những mối tình tuyệt vọng, những cái chết tự nguyện hay thân phận bi kịch của nữ nhi. Chính những khoảnh khắc ấy đã lý giải vì sao loại hình sân khấu cổ xưa này vẫn giữ trọn sức ám ảnh bền bỉ trong tâm thức văn hóa Nhật Bản.
Góp phần hoàn thiện bầu không khí đặc trưng của tác phẩm chính là phần âm nhạc của Taro Iwashiro, nhạc sĩ lừng danh với những bản giao hưởng điện ảnh đầy lay động. Nhạc nền trong phim Kokuho là sự giao thoa tinh tế giữa nhịp phách truyền thống của Kabuki và âm hưởng hòa âm phương Tây, tạo nên một không gian âm thanh vừa hùng tráng, vừa mang mác nỗi buồn hoài niệm. Đặc biệt, với định dạng Dolby Atmos, các lớp âm thanh trở nên sống động hơn bao giờ hết, góp phần tạo nên tầm vóc sử thi cho toàn bộ câu chuyện.

Xem thêm
•Danh sách 14 bộ phim chiếu rạp đáng xem trong tháng 3/2026
•Review phim “Pavane”: Vũ khúc của những tâm hồn đồng điệu
•Review phim “Bridgerton” mùa 4 phần 2: Tình yêu vượt khỏi ranh giới của danh dự và định kiến
Nhóm thực hiện
Bài: Hoàng Thúy Vân