|
NỘI DUNG CHÍNH Ái kỷ không phải một bệnh lý: Ai cũng có một chút ái kỷ lành mạnh để tự tin và tự trọng. Nó chỉ thành bệnh khi quá cực đoan và phá hỏng cuộc sống, và thường bắt nguồn từ tổn thương thời thơ ấu chứ không phải tính cách bẩm sinh. Người ái kỷ “hút năng lượng” từ bạn đời: Họ cần được chú ý và ngưỡng mộ liên tục, nên thường tâng bốc bạn lên rồi lại hạ thấp, chê bai để bạn phải cố gắng làm họ hài lòng. Ngay cả chuyện thân mật cũng trở thành màn “trình diễn” một chiều mệt mỏi. Sống chung được, nhưng phải biết tự bảo vệ mình: Người bạn đời cần hiểu rằng cách họ cư xử là do tổn thương của họ, không phản ánh giá trị của bạn. Nếu phải chia tay, hãy chuẩn bị tâm lý và tìm chỗ dựa (chuyên gia, người thân) để rời đi nhẹ nhàng và an toàn. |
Anh có thể định nghĩa ngắn gọn khái niệm “ái kỷ” dưới góc nhìn tâm lý học? Đâu là điểm khác biệt giữa xu hướng ái kỷ thông thường và rối loạn nhân cách ái kỷ?
Trong diễn ngôn đại chúng, truyền thông và các nền tảng mạng xã hội thường xuyên phác họa những cá nhân mang nét tính cách “ái kỷ” như những kẻ thao túng, vô cảm và luôn chực chờ bòn rút đối phương. Tuy nhiên, cách dán nhãn định kiến này khiến chúng ta dễ đánh đồng hành vi vị kỷ hay sự thiếu thấu cảm nhất thời với một cấu trúc bệnh lý, từ đó vô tình tước bỏ đi “tính người” của cá nhân đó.
Dưới góc độ của tâm lý học lâm sàng, ái kỷ tồn tại dưới dạng một phổ liên tục, phức tạp. Ở cực lành mạnh, nhà phân tâm học Heinz Kohut cho rằng ái kỷ là một phần thiết yếu của sự phát triển, bao gồm việc hình thành lòng tự trọng, sự tự hào chính đáng về thành tựu của bản thân và là nền tảng cốt lõi của tính kiên cường cảm xúc. Việc thỉnh thoảng khát khao sự chú ý, kiêu hãnh hay ưu tiên nhu cầu của mình là những đặc tính ái kỷ mà ai trong chúng ta cũng cần để tồn tại và phấn đấu.
Sự khác biệt giữa một người có xu hướng ái kỷ thông thường và Rối loạn nhân cách ái kỷ nằm ở mức độ cực đoan và mức độ tê liệt chức năng sống. Tình trạng này chỉ cấu thành bệnh lý khi các đặc tính ái kỷ trở nên xơ cứng, lan tỏa vào mọi ngóc ngách của đời sống và tàn phá nghiêm trọng các mối quan hệ liên cá nhân. Nếu ví sự chú ý và công nhận như “nhiên liệu” để vận hành cuộc sống, thì người bình thường sẽ cần một lượng “nhiên liệu” trung bình còn người có rối loạn nhân cách ái kỷ ngốn một lượng “nhiên liệu” khổng lồ. Mặt khác, họ dễ rơi vào trạng thái hoảng loạn hoặc thịnh nộ nếu không được đối phương tiếp “nhiên liệu” liên tục.

Trong một mối quan hệ tình cảm, người có xu hướng ái kỷ thường thể hiện qua những hành vi hoặc mô thức ứng xử nào?
Dưới góc độ phân tâm học, mọi hành vi và mô thức ứng xử của họ thường xoay quanh động lực cốt lõi được gọi là “Nguồn cung Ái kỷ”. Như ví dụ ở trên, do sự thâm hụt nghiêm trọng trong việc tự định vị giá trị bản thân và thiếu hụt khả năng tự điều chỉnh cảm xúc, người ái kỷ buộc phải “nhập khẩu nhiên liệu” từ đối phương, tiêu thụ sự chú ý ở quy mô lớn và liên tục, khiến mối quan hệ mất đi sự cân bằng và tính tương hỗ vốn có.
Mô thức ứng xử của họ thường diễn ra qua một vòng lặp của Lý tưởng hóa và Hạ giá trị. Ở giai đoạn đầu, họ có thể “dội bom” bằng sự quan tâm mãnh liệt, tạo ra ảo giác về một tình yêu hoàn hảo. Sự đầu tư này thực chất nhằm giữ đối phương như một nguồn cung an toàn và liên tục. Ngay khi người bạn đời bắt đầu bộc lộ những nhu cầu độc lập hoặc thiết lập ranh giới, giai đoạn Hạ giá trị sẽ được kích hoạt. Lúc này, họ sẽ sử dụng các kỹ thuật vi tế như thao túng tâm lý, phủ nhận, chỉ trích hoặc trừng phạt bằng sự im lặng, khiến đối phương phải nỗ lực nạp nhiều “nhiên liệu” hơn.
Trong đời sống hằng ngày, nhu cầu khỏa lấp khoảng trống nội tâm này bộc lộ khác nhau tùy thuộc vào kiểu hình ái kỷ. Nhóm ái kỷ vĩ cuồng thường có xu hướng phô trương, muốn nắm quyền kiểm soát và dễ bùng nổ cảm xúc khi cảm thấy nhu cầu của mình bị phớt lờ. Ngược lại, nhóm ái kỷ dễ tổn thương lại bị chi phối bởi sự nhạy cảm quá mức, họ dễ thu mình và rơi vào tâm thế của người chịu thiệt thòi, từ đó phát ra những lời oán trách, tạo cảm giác tội lỗi và áp lực vô hình lên người bạn đời. Dù là sự vâng lời, yêu chiều hay những giọt nước mắt và lo âu từ đối phương, tất cả đều mang chức năng xoa dịu. Bởi lẽ, bất kỳ sự phản hồi nào cũng là minh chứng cho thấy họ vẫn đang được nhìn nhận và có sức ảnh hưởng trong mối quan hệ.

Theo anh, xu hướng ái kỷ có thể tác động mạnh nhất đến những khía cạnh nào của một mối quan hệ?
Mặc dù xu hướng ái kỷ có thể len lỏi và làm xói mòn nhiều khía cạnh sinh hoạt hằng ngày, nhưng khu vực chịu sức ép nặng nề nhất lại chính là chốn phòng the. Tình yêu không chỉ là những tương tác bề mặt mà còn đòi hỏi một không gian an toàn, nơi cả hai người có thể gỡ bỏ mọi lớp áo giáp phòng vệ, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Thế nhưng, đối với một cá nhân mang thiên hướng ái kỷ, sự thân mật đôi khi lại bị bộ não diễn dịch như một mối đe dọa, vì họ sẽ phải phơi bày những khía cạnh dễ tổn thương bên trong mình. Thay vì hòa quyện, họ có xu hướng giữ lại cho mình một cơ chế bảo vệ dù đã trút bỏ xiêm y.
Sự tách rời cảm xúc này dẫn đến một hiện tượng tâm lý gọi là “tình dục mang tính trình diễn”. Trong trạng thái này, chốn phòng the không còn là nơi kết nối tương hỗ mà là nơi để nỗ lực bảo toàn cơ chế thu thập sự công nhận và ngưỡng mộ. Họ tự giám sát hành vi của mình và xem người bạn đời như khán giả hoặc công cụ xác nhận vị thế của họ. Sự thân mật lúc này trở thành một dạng lao động cảm xúc một chiều đầy mệt mỏi cho cả hai. Điều này lý giải vì sao nhiều người khi chung sống với người ái kỷ bỗng nhiên trải qua sự suy giảm ham muốn cực đoan hoặc cảm thấy cơ thể tê liệt, chai sạn. Đó là phản ứng sinh học thiết yếu của cơ thể nhằm ngăn chặn năng lượng tiếp tục bị rút cạn.

Ái kỷ là đặc điểm tính cách bẩm sinh, hay có thể phát triển dưới tác động của môi trường sống, cách giáo dục và các trải nghiệm thời thơ ấu?
Tâm lý học lâm sàng và phân tâm học hiện đại đều đồng thuận rằng ái kỷ không phải bẩm sinh mà chủ yếu là một cơ chế phòng vệ phức tạp, được hình thành từ những đứt gãy sâu sắc trong quá trình phát triển và môi trường giáo dục suốt những năm tháng định hình nhân cách.
Dưới lăng kính Tâm lý học Tự ngã của Heinz Kohut, mỗi đứa trẻ đều cần cha mẹ đóng vai trò như những “chiếc gương thấu cảm”. Sự phản chiếu này giúp trẻ xác nhận sự tồn tại, nuôi dưỡng lòng tự trọng lành mạnh, mang lại niềm tin cốt lõi rằng mình đủ tốt và xứng đáng được yêu thương vô điều kiện. Tuy nhiên, có những trường hợp người chăm sóc thất bại trong việc mang lại chiếc gương phản chiếu tích cực đó, khiến đứa trẻ trải qua sự đình trệ trong phát triển bản ngã. Đến tận khi trưởng thành, để đối phó với khoảng trống định danh và nỗi đau không được nhìn nhận, người này buộc phải kiến tạo nên một “Bản ngã Giả”, thay thế “đứa trẻ” đi bòn rút sự tán dương từ thế giới bên ngoài nhằm lấp đầy mặc cảm thiếu hụt bên trong.
Liệu chúng ta có thể học cách sống chung với một người có xu hướng ái kỷ không?
Hoàn toàn có thể, nhưng thay vì đi tìm một bộ quy tắc cứng nhắc, có lẽ người bạn đời nên bắt đầu bằng sự tự vấn. Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thực hành “chấp nhận triệt để”? Liệu ta có thể chấp nhận rằng hành vi thao túng hay thói quen đóng vai nạn nhân chỉ là di chứng từ một cấu trúc nhân cách bị tổn thương? Rằng cách họ hành xử hoàn toàn không phải là thước đo giá trị của chính chúng ta? Khi rũ bỏ được ảo tưởng mong muốn “sửa chữa” đối phương và áp lực phải làm cho đối phương hài lòng, đó cũng là lúc ta tự giải phóng mình khỏi những nỗ lực vô vọng.
Ở chiều ngược lại, nếu cá nhân mang thiên hướng ái kỷ thực sự muốn bảo vệ mối quan hệ, câu hỏi sẽ là: “Làm sao để tôi nói về nỗi sợ bị bỏ rơi của mình mà không dùng sự giận dữ hay cảm giác tội lỗi làm vũ khí?”. Thay vì đay nghiến, việc gọi tên sự bất an và đưa ra những mong muốn kết nối cụ thể, không đòi hỏi mà mời gọi, sẽ mở ra một không gian an toàn hơn để đôi bên trao đi sự thấu cảm thực sự.
Còn trong trường hợp cần rời đi, một người nên chuẩn bị tâm lý, nguồn lực và sự hỗ trợ như thế nào để thoát khỏi mối quan hệ đó một cách an toàn?
Khi quyết định khép lại mối quan hệ, thay vì xem đó là một cuộc tháo chạy để tự cứu lấy mình, chúng ta hãy hình dung như đang điều khiển một chuyến bay đang đi qua vùng nhiễu động và cần được “hạ cánh an toàn”. Sự thật là một mối quan hệ lệch pha không chỉ làm cạn kiệt người bạn đời, mà còn là sự bế tắc đối với chính cá nhân mang thiên hướng ái kỷ. Do đó, việc đầu tiên cần chuẩn bị là sự buông bỏ nhu cầu “giành phần thắng” hay mong cầu đối phương phải nhận lỗi, thay vào đó, ta chỉ cần nhìn nhận sự thật rằng mối quan hệ đã đến lúc phải khép lại.
Về mặt nguồn lực và sự hỗ trợ, trong suốt quá trình “hạ cánh”, cả hai cần kết nối với “trạm không lưu” của riêng mình. Đó có thể là một chuyên gia tâm lý hoặc một mạng lưới an toàn để giúp cả hai điều hòa cảm xúc. Đồng thời, trong các cuộc đối thoại cuối cùng, hãy cùng nhau hướng sự tập trung vào những giá trị lớn lao hơn, như sự bình yên của con cái hay sự tôn trọng dành cho gia đình hai bên. Khoảnh khắc chia ly, dù buồn bã, lại chính là khoảng lặng cần thiết để cả hai ngừng trốn chạy, trả lại cho nhau cơ hội được tự do, để từ đó trưởng thành hơn trên hành trình phía trước.
|
Minh Red là Thạc sĩ Tâm lý học và Sức khỏe Tinh thần tại King’s College London; chuyên sâu về Khoa học Tình cảm và Tâm lý học Giáo dục; có Chứng chỉ Tham vấn Tâm lý cấp bởi Viện Tâm Lý Việt Pháp. Với những trăn trở về nội tâm con người và mong muốn thu hẹp khoảng cách khác biệt trong tư duy giữa hai giới, anh sẽ cùng ELLE Việt Nam giải mã những khía cạnh khác nhau của tình yêu dưới góc nhìn tâm lý học, đồng thời khám phá những vấn đề tinh thần phổ biến trong đời sống hiện đại. |
Xem thêm:
•10 dấu hiệu cho thấy bạn đang yêu một người ái kỷ
Nhóm thực hiện
Bài: D.T
Ảnh: Tổng hợp