InResST có trụ sở tại Gia Hưng (Chiết Giang, Trung Quốc) và hiện có mạng lưới 7 văn phòng toàn cầu tại Venice, London, New York, Montreal, Istanbul, TP.HCM và Hong Kong. Doanh nghiệp này tập trung nghiên cứu, phát triển và ứng dụng rác thải ngư cụ từ đại dương vào các lĩnh vực như dệt may, nội thất, ô tô và bao bì, theo hướng phát triển vật liệu thân thiện môi trường và giảm phát thải carbon.
Trong cuộc trò chuyện cùng ELLE Việt Nam, người sáng lập Edgar Shen (Thẩm Nghị) chia sẻ về hành trình khởi nguồn của InResST, những thách thức trong công nghệ và thị trường, cũng như cách ổng nhìn nhận tương lai của vật liệu bền vững trong bối cảnh nhiều biến động hiện nay.
Câu chuyện của InResST bắt đầu như thế nào? Điều gì đã truyền cảm hứng để đội ngũ của ông theo đuổi con đường này?
Câu chuyện của InResST bắt đầu vào năm 2016. Lúc đó, chúng tôi tình cờ xem một đoạn video cho thấy chỉ một chiếc lưới đánh cá bị bỏ lại dưới biển có thể giết chết một con rùa biển trong vòng 24 giờ. Rùa biển vốn có thể sống hơn 150 năm, vậy mà chỉ một chiếc lưới cũng đủ để cướp đi sinh mạng của chúng dễ dàng đến vậy.
Từ khoảnh khắc ấy, chúng tôi bắt đầu tìm kiếm cơ hội và cách thức để giải quyết vấn đề này. Dọc theo bờ biển Trung Quốc có rất nhiều lưới đánh cá bị thải bỏ. Chúng tôi đã hợp tác với một số tổ chức phi chính phủ, thậm chí trực tiếp lặn xuống biển để quan sát tình trạng dưới đáy đại dương. Những gì chúng tôi thấy là vô số lưới đánh cá chìm dưới đó. Riêng tại Trung Quốc thời điểm bấy giờ, con số đó lên đến hàng nghìn tấn.
Tại thời điểm đó, các nhà sản xuất đã tập trung thu gom chai nhựa PET tái chế và làm ra các sản phẩm từ nguyên liệu này, nhưng chưa có nhà sản xuất nào xử lý lưới đánh cá bỏ đi để tạo ra vật liệu bền vững. Đó là lúc chúng tôi khởi động dự án InResST, dù biết hành trình này sẽ rất khó khăn.
Ông có thể mô tả quy trình từ lúc thu gom lưới đánh cá đến khi chúng trở thành nguyên liệu bền vững ứng dụng trong thời trang và công nghiệp không?
Một trong những người đồng sáng lập của chúng tôi xuất thân từ gia đình có truyền thống thu gom lưới đánh cá và hoạt động trong ngành nhựa, cung cấp nguyên liệu cho ngành ô tô hoặc sản xuất hộp lưu trữ. Gia đình anh ấy biết rõ tình hình các địa phương, làng chài nào có loại lưới gì, đánh bắt vào mùa nào trong năm. Dựa vào đó, chúng tôi xác định được những làng chài phù hợp và làm việc trực tiếp với ngư dân địa phương, hướng dẫn họ thu gom lưới từ biển.
Lưới đánh cá không chỉ được làm từ nylon, chúng còn bao gồm các chất liệu PP, PA và PE. Vì vậy, chúng tôi cần phân loại chúng: PP dùng cho đồ gia dụng, PA kéo thành sợi và vải cho thời trang, thể thao hoặc ngành ô tô, còn PE dùng cho bao bì. Quá trình này đòi hỏi chúng tôi phải đào tạo ngư dân và cộng đồng địa phương cách phân loại nguyên liệu.
Trong quy trình sản xuất, chúng tôi dùng máy móc với hệ thống nước tuần hoàn tái sử dụng. Toàn bộ quá trình hoàn toàn cơ học, không dùng hóa chất. Sau khi rửa sạch và phân loại, chúng tôi tạo ra các hạt nhựa với độ tinh khiết lên đến 99%. Những hạt nhựa này sau đó được chuyển hóa thành nguyên liệu dệt may.
Khi làm việc trực tiếp với cộng đồng ngư dân, ông nhận thấy những thay đổi gì trong đời sống của họ, không chỉ về kinh tế mà còn về nhận thức?
Chúng tôi đã tạo ra thu nhập cho người dân địa phương. Chỉ riêng tại tỉnh Giang Tô, chúng tôi đã tạo ra hơn 500 việc làm cho ngư dân. Họ được trả tiền trực tiếp khi thu gom lưới.
Ở một vài trường hợp, những phụ nữ lớn tuổi cũng có thể tham gia phân loại lưới tại nhà. Người trẻ cũng có thể làm việc này tại nhà để có thêm thu nhập. Nhìn chung, đây là một tác động tích cực. Chính quyền địa phương cũng hỗ trợ chúng tôi rất nhiều.
Việc sử dụng công nghệ tái chế không hóa chất để chuyển hóa lưới đánh cá thải bỏ thành nguyên liệu hiệu suất cao là điểm khá đặc biệt của InResST. Triết lý nào của doanh nghiệp đứng sau cách tiếp cận này?
Chúng tôi luôn nói với khách hàng rằng nếu họ chọn vật liệu InResST trong chuỗi cung ứng của mình, tác động quan trọng nhất là bảo vệ đại dương và các sinh vật biển. Thông điệp chúng tôi muốn truyền tải là: bảo vệ đại dương, giảm ô nhiễm vi nhựa, và bảo vệ các sinh vật biển như cá mập và rùa biển.
Ông có thể chia sẻ về những thách thức lớn nhất trong việc phát triển vật liệu tái chế từ rác thải đại dương?
Thách thức lớn nhất là nâng độ tinh khiết của chất liệu từ 95% lên 99,9%. Ở mức 95%, hạt nylon không thể dùng để sản xuất vật liệu dệt. Khi chúng tôi thử kéo sợi ngắn, máy kéo sợi liên tục bị hỏng. Chúng tôi mất ba năm liên tục thử nghiệm và cải tiến, phải thiết kế lại máy rửa để nâng độ tinh khiết từ 95% lên 99,9%. Quá trình đó đòi hỏi sự kiên nhẫn cao và những thử nghiệm lặp đi lặp lại.
Nhưng khi đạt được độ tinh khiết 99,9%, mọi thứ trở nên suôn sẻ hơn: xơ thành sợi, rồi thành vải, rồi vải được dùng để sản xuất thành phẩm may mặc.
Sản xuất bền vững thường đi kèm chi phí cao hơn, InResST cân bằng giá cả với khả năng cạnh tranh trên thị trường như thế nào?
Tại Trung Quốc, chúng tôi có nguồn tài nguyên dồi dào, hơn 100.000 tấn lưới đánh cá thải bỏ mỗi năm. Làm việc trực tiếp với các làng chài giúp chúng tôi giảm chi phí.
Chúng tôi cũng hợp tác với các thương hiệu thời trang nhanh và thể thao có khả năng áp dụng vật liệu của chúng tôi với số lượng lớn.
Ngoài ra, chúng tôi cung cấp giải pháp, không chỉ bán nguyên liệu. Ví dụ, thay vì dùng 100% nylon InResST, chúng tôi có thể pha trộn với cotton hoặc viscose – khách hàng có thể yêu cầu tỷ lệ mong muốn từ 30% đến 40% tùy nhu cầu. Điều này giúp giữ mức giá hợp lý và cho phép người tiêu dùng tiếp cận, hiểu hơn về vật liệu làm từ rác thải đại dương.
Gần đây, “bền vững” trở thành từ khóa ngày càng phổ biến nhưng cũng bị sử dụng theo hướng thương mại hóa quá mức. Ông nhìn nhận vấn đề này thế nào?
Bền vững là một quá trình cần thời gian và sự kiên nhẫn. Người tiêu dùng không thể ngay lập tức tin tưởng vật liệu tái chế, nhất là khi trước đây chúng từng bị nghi ngại về độ an toàn. Hiện nay, các vật liệu này đã đáp ứng tiêu chuẩn cao và trải qua kiểm định nghiêm ngặt, nhưng người tiêu dùng vẫn chưa nhận thức rõ về điều này.
Vì vậy, việc truyền thông và giáo dục đóng vai trò quan trọng: thông qua thương hiệu, truyền thông và trải nghiệm tại điểm bán. Đây không phải nỗ lực của riêng một doanh nghiệp, mà cần sự phối hợp từ tất cả các bên.
Theo ông, đâu là yếu tố cho thấy thương hiệu thực sự hướng tới mục tiêu bền vững chứ không chỉ đơn thuần là “green marketing”?
Tại InResST, chúng tôi tập trung vào hai nguyên tắc cốt lõi: khả năng truy xuất nguồn gốc và sự minh bạch.
Chúng tôi đạt được các chứng nhận như OBP (chứng nhận quốc tế xác nhận các sản phẩm nhựa được thu gom, tái chế từ rác thải nhựa có nguy cơ trôi dạt ra đại dương) được phát triển bởi tổ chức phi chính phủ Zero Plastic Oceans. Chúng tôi cũng sử dụng hệ thống blockchain để truy xuất nguồn gốc của nguyên liệu, nhờ vậy mọi thứ đều rõ ràng, từ lưới đánh cá được thu gom ở làng nào, vùng biển nào, cho đến quá trình đưa vào nhà máy và cuối cùng được sử dụng bởi thương hiệu nào.
Tiếp đến là sự minh bạch. Chúng tôi cho phép các thương hiệu đến tận nơi kiểm tra và xác minh từng bước trong quy trình.
Trong bối cảnh bất ổn kinh tế và địa chính trị hiện nay, ông có nghĩ các doanh nghiệp và người tiêu dùng vẫn đặt ưu tiên cho các vấn đề môi trường không?
Bền vững là mục tiêu toàn cầu, được ủng hộ bởi nhiều khu vực: châu Âu, Mỹ, Canada, Úc, và châu Á. Chúng tôi đang hợp tác với nhiều quốc gia để giảm lượng khí thải carbon.
Tôi tin rằng trong tương lai, ngày càng nhiều vật liệu sẽ có lượng carbon thấp, và thị trường sẽ ngày càng chấp nhận rộng rãi hơn các vật liệu bền vững.
Ông có nhận thấy sự thay đổi nào trong nhu cầu hoặc cam kết bền vững từ phía các đối tác trong thời gian gần đây không?
Chúng tôi cảm nhận rõ ràng rằng ngày càng nhiều khách hàng đang tìm kiếm vật liệu bền vững thật sự. Họ muốn được kiểm chứng qua video, tài liệu… để hiểu rõ quy trình. Khi đã hiểu, họ sẵn sàng sử dụng vật liệu của chúng tôi và xây dựng câu chuyện thương hiệu của riêng mình.
Nhìn về tương lai, InResST dự đoán tính bền vững sẽ là một sự “lựa chọn” hay là một yêu cầu bắt buộc đối với các ngành công nghiệp?
Vật liệu bền vững không chỉ gói gọn trong một hướng tiếp cận, mà bao gồm nhiều giải pháp khác nhau như vật liệu phân hủy sinh học, hữu cơ, tái chế hoặc có nguồn gốc sinh học. Trong tương lai, sự chuyển dịch này sẽ không còn là nỗ lực riêng lẻ, mà là kết quả của sự hợp tác giữa các tổ chức, NGO, nhà sản xuất và thương hiệu, cùng hướng đến mục tiêu cải thiện môi trường và phát triển bền vững.
Cảm ơn ông đã chia sẻ cùng ELLE Việt Nam. Chúc ông và đội ngũ InResST phát triển hơn nữa trong tương lai.
Xem thêm
•[ELLE Voice] VĐV Nguyễn Thị Thanh Phúc: Những bước chân không mỏi
•[ELLE Voice] Người dẫn đường trên hành trình tri thức
•[ELLE Voice] Hồng Thu: “Tiêu dùng xanh là con đường back to basic”