ELLE Vietnam

[ELLE Voice] ThS. Phan Tường Yên Nói Về “Quiet Burnout”

Sau làn sóng “quiet quitting” (nghỉ việc trong im lặng), thị trường lao động thời gian gần đây lại tiếp tục đối mặt với một thực trạng đáng báo động không kém: “Quiet burnout” – hiện tượng kiệt sức nghề nghiệp âm thầm. Đáng ngại hơn, tình trạng này rất khó nhận diện bởi bề ngoài mọi thứ “trông vẫn ổn”. Yếu tố nào từ áp lực đô thị, sự bùng nổ của AI đến văn hóa mạng xã hội đã đẩy người trẻ vào chiếc bẫy tâm lý này? Và vì sao hiệu suất ổn định lại có thể là một “điểm mù” nguy hiểm trong quản trị nhân sự? Trong cuộc trò chuyện đầy góc nhìn chuyên môn cùng ELLE Việt Nam, ThS. Phan Tường Yên (Chuyên gia tâm lý – hành vi tổ chức) sẽ lý giải tường tận về căn nguyên cũng như cách nhận diện những tín hiệu báo động đỏ trước khi quá muộn.

“Bề ngoài vẫn giữ được hiệu suất, nhưng bên trong đã ở trong trạng thái kiệt sức, tê mòn và mất kết nối với công việc.” – ThS. Phan Tường Yên

“Quiet burnout” đang được nhắc đến nhiều trong thời gian gần đây. Dưới góc nhìn chuyên môn, chị có thể giải thích rõ hơn về khái niệm này?

Trước tiên chúng ta phải hiểu về burnout – “kiệt sức nghề nghiệp”. Hiểu đúng điều này rất quan trọng, vì cần tránh bệnh lý hóa người lao động đang kiệt sức, và đồng thời cũng cho thấy burnout không đơn thuần là vấn đề của cá nhân, mà có liên quan trực tiếp đến cách môi trường làm việc được tổ chức và vận hành.

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), burnout không được xem là một bệnh lý tâm thần, mà là một hiện tượng liên quan đến nghề nghiệp, phát sinh từ stress công việc kéo dài không được quản lý hiệu quả. Về mặt khái niệm, burnout thường được nhận diện qua các thành tố cốt lõi: kiệt quệ năng lượng hoặc cảm xúc, gia tăng khoảng cách tâm lý với công việc (như hoài nghi năng lực bản thân, xa cách với đồng nghiệp và nơi làm việc), và giảm “cảm giác hiệu quả” khi làm việc.

Khi hiểu về burnout, ta sẽ thấy “quiet burnout” không phải là một phân loại burnout riêng biệt trong chẩn đoán hay khái niệm học thuật. Tôi cho rằng đây là thuật ngữ xuất hiện sau làn sóng “quiet quitting” từ khoảng sau năm 2022, được truyền thông và giới nhân sự dùng để mô tả những người vẫn đi làm, vẫn hoàn thành phần việc tối thiểu, thậm chí bề ngoài vẫn giữ được hiệu suất, nhưng bên trong đã ở trong trạng thái kiệt sức, tê mòn, mất kết nối với công việc và không còn động lực để chủ động phát triển.

Vì sao burnout lại trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh hiện tại?

Đây không phải là khái niệm chính thống và hiện cũng chưa có đủ bằng chứng nghiên cứu hay khảo sát xã hội để khẳng định đây là một hiện tượng mới đang dần phổ biến. Tuy nhiên, trong vòng 3-4 năm trở lại đây, tại các đô thị lớn, có thể thấy một số yếu tố đang khiến trải nghiệm áp lực của người trẻ trở nên “dày” hơn, tình trạng burnout gia tăng cũng được ghi nhận rõ hơn.
Các yếu tố tác động có thể kể đến là: Nhịp sống và nhịp độ thị trường lao động ở các đô thị bị đẩy nhanh. Công nghệ cập nhật, AI và mô hình làm việc mới khiến con người luôn có cảm giác phải “chạy theo” không ngừng nghỉ, phải học liên tục để không bị tụt lại. Bên cạnh đó, quiet burnout dễ xuất hiện khi yêu cầu công việc tăng cao nhưng nguồn lực hỗ trợ lại không tăng tương ứng: khối lượng việc lớn, deadline dày, vai trò mơ hồ, thiếu nhân sự, thiếu quyền tự chủ, thiếu chỉ dẫn (thậm chí bản thân nhà quản lý cũng mơ hồ), thiếu ghi nhận và thiếu thời gian phục hồi.

Nhìn câu chuyện qua sự lệch pha giữa nỗ lực bỏ ra và phần thưởng/thành quả nhận lại, người lao động ở đô thị có thể đầu tư nhiều vào học tập, kỹ năng, thời gian và cảm xúc, nhưng không phải lúc nào cũng nhận lại sự ổn định, thu nhập, cơ hội phát triển hoặc sự công nhận tương xứng. Sự mất cân bằng kéo dài này là một căn nguyên rất quan trọng dẫn đến cảm giác kiệt quệ và mất động lực của burnout chứ không chỉ câu chuyện quá tải vì khối lượng công việc như nhiều người vẫn tưởng.

Điều gì dẫn đến phần “quiet” trong “quiet burnout”?

Burnout vốn dĩ diễn tiến khá âm thầm. Tuy nhiên, ở những thời điểm kiệt quệ, các cá nhân “gắng gượng trong im lặng” thay vì đối mặt và tìm cách giải quyết vấn đề, có thể phải chịu đựng nhiều khổ sở hơn, và đồng thời hiệu suất công việc cũng bị ảnh hưởng không nhỏ.

Công nghệ thay đổi liên tục cộng với áp lực “phải chạy theo” không ngừng nghỉ khiến nguồn lực tâm lý của người lao động bị bào mòn.

Quiet burnout – kiệt sức nghề nghiệp âm thầm – có thể là kết quả của một số yếu tố văn hóa – xã hội.
Khi mạng xã hội là một trong những phương thức giải trí và cập nhật tin tức chính yếu, hiện tượng so sánh xã hội có thể khiến cá nhân cảm thấy yếu kém hơn, đồng thời dễ thu mình, khó chấp nhận bản thân khi gặp vấn đề hơn. Người trẻ vô tình hay cố ý dễ bị “ép” đối chiếu bản thân với những phiên bản thành công, lý tưởng (đã được chọn lọc, chỉnh sửa) của người khác.

Cộng hưởng với việc so sánh ở trên, nếu môi trường xã hội hoặc môi trường làm việc thay vì lắng nghe hỗ trợ, lại liên tục khuyến khích người lao động phải tiếp tục vận hành trơn tru, hiệu quả ngay cả khi bên trong đã bắt đầu cạn kiệt, đó cũng trở thành yếu tố nguy cơ. Khi xung quanh liên tục nói “hãy tích cực lên”, “hãy biết ơn vì còn có việc mà làm”, “ai cũng mệt thôi, ai chả vậy”, người lao động rất dễ tự nghi ngờ trải nghiệm của mình và tiếp tục gồng gánh thay vì tìm hỗ trợ vì bản thân không thấy mình có quyền được nói rằng mình đang kiệt sức.

Thiếu kỹ năng giao tiếp liên cá nhân và kỹ năng thiết lập ranh giới cũng có thể khiến burnout âm thầm trở nên trầm trọng hơn. Trong nhiều môi trường làm việc, người trẻ có thể rất giỏi chuyên môn nhưng lại không biết cách đối thoại về giới hạn, cách thương lượng khối lượng công việc, cách phản hồi với cấp trên, cách nhờ hỗ trợ và từ chối mà không cảm thấy mình đang phiền người khác. Khi đó, họ có xu hướng tự xử lý mọi thứ một mình, cho đến khi nguồn lực tâm lý bị bào mòn nghiêm trọng và càng ngày càng hời hợt, buông xuôi.

Có những dấu hiệu nào cho thấy một người đang rơi vào trạng thái “kiệt sức thầm lặng” nhưng chính họ cũng chưa nhận ra?

Các lý thuyết về stress và tài nguyên tâm lý đã chỉ ra: con người không thể cứ liên tục “tiêu hao năng lượng” mà không được bù đắp. Trong thực tế, nhiều người vẫn tiếp tục làm việc nhưng sẽ hao mòn dần về mặt tâm lý.

Một số dấu hiệu khá điển hình là: kiệt quệ cảm xúc – cảm giác “hết pin”, mất hứng thú và năng lượng kéo dài dù trước đó từng rất nhiệt huyết; xa cách và hoài nghi – bắt đầu nhìn công việc một cách tiêu cực, cảm thấy mất ý nghĩa, thậm chí thờ ơ với vai trò và trách nhiệm của mình; giảm cảm nhận về năng lực bản thân, đi kèm với tự nghi ngờ và cảm giác “mình không đủ tốt”.

Nếu kéo dài mà không được nhận diện và can thiệp kịp thời, “quiet burnout” có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe tinh thần nào?

Mặc dù burnout vốn là một hiện tượng nghề nghiệp, nhưng nếu không được nhận diện và hỗ trợ kịp thời, về lâu dài, burnout có thể phát triển sâu hơn thành các rối loạn phổ biến như lo âu và trầm cảm, đồng thời làm suy giảm đáng kể khả năng làm việc bền vững của cá nhân. Một số trường hợp burnout ghi nhận được có rối loạn giấc ngủ, giảm khả năng tập trung, suy giảm điều hòa cảm xúc cùng cảm giác bất lực kéo dài. Ở một số người, nó còn đi kèm các biểu hiện cơ thể như đau đầu, rối loạn tiêu hóa, hồi hộp, mệt mỏi mạn tính. Đây là gánh nặng hao mòn thể lý (allostatic load) do stress kéo dài gây ra, khi cơ thể phải duy trì trạng thái căng thẳng và quá tải trong thời gian dài, dẫn đến các vấn đề giấc ngủ, hệ miễn dịch, các chức năng điều hòa khác và tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đột quỵ.

Theo chị, có những thói quen hoặc thực hành tâm lý nào có thể giúp phòng tránh trạng thái “quiet burnout” từ sớm?

Đừng đợi đến khi cơ thể “lên tiếng”, hãy học cách nhạy cảm với các tín hiệu cạn kiệt năng lượng của chính mình.

Việc phòng tránh từ sớm có thể bắt đầu bằng vài thực hành rất cơ bản nhưng đều đặn như: học cách nhận diện tín hiệu quá tải của bản thân; theo dõi chất lượng giấc ngủ, thực hành phản tư (self-reflection) thường xuyên để tăng khả năng thấu suốt và nhạy cảm với cảm xúc cũng như suy nghĩ của mình, đồng thời thực hành thêm lòng biết ơn để gia tăng sức bật tinh thần cũng như cảm nhận về ý nghĩa trong công việc.

Bên cạnh đó, người lao động cũng nên trang bị kỹ năng nhận diện stress, hiểu đúng về stress, về cách cơ thể và tâm trí phản ứng với áp lực, đồng thời học cách thiết lập ranh giới (boundary) với công việc – học cách nói ra nhu cầu của mình trước khi cơ thể buộc phải lên tiếng thay; và không xem việc kiệt sức kéo dài là “bình thường”.

Ngoài ra, mỗi người cũng cần chủ động xây dựng các nguồn lực phục hồi của riêng mình: những mối quan hệ chất lượng sẵn sàng hỗ trợ mình, những khoảng nghỉ thực sự, những hoạt động không gắn với hiệu suất.

“Quiet burnout” thường không được nhận diện trong tổ chức vì hiệu suất vẫn “ổn định”. Theo chị, đây có phải là một “điểm mù” trong quản trị nhân sự hiện nay?

Một điểm mù quản trị trước nhất cần được nói đến là: nhiều người có năng lực bị kiệt sức vì hệ thống đã sử dụng năng lực của họ như một nguồn lực vô hạn. Các vấn đề sức khỏe tinh thần có một đặc điểm quan trọng là không thể thấy được bằng mắt thường, vì vậy nhà quản trị có thể dễ dàng bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo vì “mọi thứ trông vẫn ổn”.

Việc đánh giá chỉ thuần dựa vào KPI từ lâu đã lỗi thời, nhưng đó lại là cái bẫy lớn của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ – theo những đòi hỏi trong một giai đoạn phát triển của tổ chức. Khi không hướng tầm nhìn vào cách con người trong tổ chức đang đạt được KPI đó bằng cái giá nào, thì nhà quản lý rất dễ bỏ sót những nhân sự đang kiệt sức thầm lặng. Về dài hạn, đây vừa là vấn đề phúc lợi, vừa là rủi ro về giữ chân nhân tài (tăng tỉ lệ nghỉ việc, chi phí tuyển dụng đào tạo) và sức bền của đội ngũ.

Các nhà lãnh đạo nên nhìn vào những tín hiệu nào ngoài hiệu suất để nhận diện nhân viên đang kiệt sức thầm lặng?

Ngoài hiệu suất, lãnh đạo nên chú ý đến những thay đổi tinh vi hơn như:

Năng động nhóm: kết quả được thực hiện bởi một vài cá nhân nổi trội hay là thành quả phối hợp hợp lý của tập thể?

Mức độ chủ động: có các nhân năng nổ nào giảm nhiệt huyết, giảm chủ động rõ rệt, ít chia sẻ ý kiến và tương tác nhóm hơn, giao tiếp trở nên lạnh hoặc xa cách bất thường, không còn quá hào hứng với những việc trước đây từng quan tâm?

Sự hiện diện: tỉ lệ vắng mặt, đi trễ, xin nghỉ bệnh của đội nhóm có gia tăng (dù vẫn hoàn thành công việc)? Có thành viên nào đột nhiên thường xuyên mất tập trung và thường phạm các lỗi do lơ đễnh?

Bên cạnh đó, nhà lãnh đạo cũng nên thường xuyên nhìn vào các tín hiệu hệ thống: tỉ lệ làm việc ngoài giờ có gia tăng? Liệu việc nghỉ phép của một nhân viên bất kì có rất khó khăn? Lịch họp trong một ngày của quản lý cấp trung có cho họ đủ thời gian để xử lý công việc? Các cá nhân đang phải choàng gánh công việc cho người nghỉ đang như thế nào, có nhận được hỗ trợ phù hợp? Những cá nhân giỏi được giao thêm việc có được nhận thêm bất cứ nguồn lực nào không?

Cảm ơn chị rất nhiều vì những chia sẻ hữu ích. Chúc chị luôn thành công trong lĩnh vực của mình.


XEM THÊM:

[ELLE Voice] Edgar Shen: Hành trình biến rác thải đại dương thành vật liệu bền vững

[ELLE Voice] CEO Lagom Việt Nam Lê Trung Thông: Mỗi người làm tốt một việc nhỏ, xã hội rồi sẽ đẹp hơn

[ELLE Voice] Hà Kim: Vật liệu tái chế cũng bình đẳng như bao vật liệu khác

Nhóm thực hiện

Bài: Taylor Pham
Ảnh: NVCC

Chia sẻ:

Du lịch

Bí quyết sống

Trải nghiệm