Trước thềm đứa con mới nhất của Christopher Nolan, The Odyssey, ra mắt khán giả Việt Nam, hãy cùng điểm lại 10 bộ phim được đánh giá là đỉnh cao trong sự nghiệp của nhà làm phim này.

Following (1998)
Following ra mắt năm 1998 là tác phẩm điện ảnh đầu tay đặt nền móng cho sự nghiệp lừng lẫy của Christopher Nolan. Thuộc thể loại neo-noir (phim đen hiện đại) giật gân, bộ phim độc lập kinh phí thấp này được quay hoàn toàn bằng hai màu đen trắng trên phim 16mm. Với thời lượng vỏn vẹn khoảng 70 phút, tác phẩm phản ánh rõ nét tư duy làm phim khác biệt của Nolan thời kỳ đầu: độc đáo, gai góc và đầy tính thử nghiệm với cấu trúc thời gian phi tuyến tính.
Câu chuyện xoay quanh Bill (Jeremy Theobald), một nhà văn trẻ đang loay hoay tìm kiếm cảm hứng sáng tạo tại London. Để khơi nguồn ý tưởng, Bill bắt đầu một thói quen kỳ lạ là bám đuôi những người lạ ngẫu nhiên trên đường phố để quan sát hành vi của họ. Mọi chuyện dần vượt ra ngoài tầm kiểm soát khi anh vô tình theo dõi Cobb (Alex Haw) – một tên trộm tinh vi chuyên đột nhập vào nhà người khác để lục lọi và xáo trộn cuộc sống riêng tư của họ. Bị cuốn hút bởi triết lý của Cobb, Bill đồng ý tham gia vào các phi vụ đột nhập, để rồi vô tình vướng vào một mạng lưới âm mưu đen tối, lừa lọc và tống tiền liên quan đến một người phụ nữ bí ẩn.
Dù được sản xuất với tài chính eo hẹp, Following đã đạt được những thành tích quốc tế rất đáng tự hào tại các liên hoan phim độc lập. Phim xuất sắc giành giải thưởng danh giá Tiger Award tại Liên hoan phim Quốc tế Rotterdam (1999) và giải Best First Feature (Phim đầu tay xuất sắc nhất) tại Liên hoan phim Quốc tế San Francisco, mở đường cho Nolan tiến đến Hollywood.

Memento (2000)
Memento (2000) là kiệt tác giật gân tâm lý đã đưa tên tuổi của Christopher Nolan vươn tầm thế giới. Bộ phim gây tiếng vang lớn nhờ cấu trúc tường thuật độc nhất vô nhị, thách thức mọi quy chuẩn điện ảnh truyền thống và mở ra một chương mới cho dòng phim độc lập đầu thập niên 2000.
Cốt truyện xoay quanh Leonard Shelby, một cựu điều tra viên bảo hiểm đang ráo riết săn lùng kẻ đã hãm hại và giết chết vợ mình. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của Leonard là chứng mất trí nhớ ngắn hạn (anterograde amnesia) sau vụ tấn công, khiến anh không thể lưu giữ các ký ức mới quá lâu. Để tồn tại và phá án, Leonard phải phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống ảnh chụp lấy liền (Polaroid), những mảnh ghi chú vội và cả các hình xăm chằng chịt trên cơ thể. Memento truyền tải thông điệp sâu sắc về bản chất lừa dối của trí nhớ, sự mong manh của sự thật và cách con người sẵn sàng tự huyễn hoặc, bóp méo ký ức để tạo ra ý nghĩa hoặc sự cứu rỗi cho cuộc đời mình.
Tác phẩm nhận hai đề cử Oscar cho Kịch bản gốc xuất sắc nhất và Dựng phim xuất sắc nhất. Ngoài ra, bộ phim còn giành hơn 50 giải thưởng lớn nhỏ, nổi bật là Waldo Salt Screenwriting Award tại Liên hoan phim Sundance và giải Best Feature (Phim xuất sắc nhất) tại Independent Spirit Awards.

Batman Begins (2005)
Batman Begins (2005) là tác phẩm tái khởi động thương hiệu Người Dơi. Cốt truyện quay về với nguồn gốc của Bruce Wayne (Christian Bale), từ một cậu bé tận mắt chứng kiến cha mẹ bị sát hại đến một người đàn ông mang trong lòng nỗi hận thù sâu sắc. Sau nhiều năm bôn ba khắp thế giới để thấu hiểu tâm lý tội phạm, Bruce được huấn luyện bởi Ra’s al Ghul thuộc Liên minh Bóng đêm. Tuy nhiên, khi nhận ra tổ chức này muốn hủy diệt Gotham để thanh trừng sự thối nát, Bruce quay trở về quê hương, sử dụng nỗi sợ hãi lớn nhất đời mình là loài dơi để khai sinh ra thực thể Batman. Cùng với những người đồng minh chính trực, anh nỗ lực giải cứu thành phố khỏi thứ khí độc tố gây ảo giác của Scarecrow.
Tác phẩm thu về hơn 375 triệu USD doanh thu toàn cầu và xuất sắc nhận được một đề cử giải Oscar cho Quay phim xuất sắc nhất nhờ những thước phim chân thực, mãn nhãn của Wally Pfister. Ngoài ra, đứa con tinh thần của Nolan cũng giành 3 giải thưởng lớn tại Saturn Awards, bao gồm giải Phim giả tưởng xuất sắc nhất và Nam diễn viên chính xuất sắc nhất cho Christian Bale.

The Prestige (2006)
The Prestige (2006) được lấy cảm hứng từ tiểu thuyết cùng tên của Christopher Priest. Bộ phim được cấu trúc chính xác như một màn ảo thuật ba giai đoạn (The pledge, The turn và The prestige) và đạo diễn dùng chính cấu trúc kể chuyện này đánh lừa người xem cho tới tận những giây phút cuối cùng.
Bối cảnh phim diễn ra tại London vào cuối thế kỷ 19, xoay quanh cuộc đối đầu khốc liệt giữa hai ảo thuật gia tài năng là Robert Angier (Hugh Jackman) và Alfred Borden (Christian Bale). Từ những người bạn đồng nghiệp, họ trở thành kẻ thù không đội trời chung sau một tai nạn sân khấu gián tiếp cướp đi sinh mạng vợ của Angier, mà Borden được cho là người phải chịu trách nhiệm. Kể từ khoảnh khắc đó, tình bạn biến thành sự thù hận tột cùng. Cả hai lao vào một cuộc chiến dai dẳng để phá hoại các buổi diễn của đối phương và tìm cách giải mã bí mật lớn nhất của nhau, đặc biệt là trò ảo thuật trứ danh mang tên “Người dịch chuyển” (The Transported Man). Sự ganh đua cực đoan này đẩy họ đến việc đánh đổi cả danh dự, tình yêu, gia đình và thậm chí là cả mạng sống của chính mình.
Bộ phim xuất sắc nhận được 2 đề cử giải Oscar cho Quay phim xuất sắc nhất và Thiết kế sản xuất xuất sắc nhất. Trên phương diện thương mại, tác phẩm đạt doanh thu ấn tượng hơn 109 triệu USD toàn cầu so với kinh phí sản xuất khoảng 40 triệu USD, khẳng định vị thế vững chắc của Nolan tại phòng vé. Đối với công chúng, The Prestige được tôn vinh như một tác phẩm hack não kinh điển, sở hữu một trong những cú lật bài chấn động và thỏa mãn nhất lịch sử điện ảnh. Phim liên tục nằm trong danh sách những tác phẩm được người hâm mộ xem lại nhiều lần nhất để bóc tách từng chi tiết cài cắm tinh vi của vị đạo diễn thiên tài.

The Dark Knight (2008)
The Dark Knight (2008) tiếp tục theo chân Batman / Bruce Wayne (Christian Bale) khi anh cùng Trung úy Jim Gordon và công tố viên mới đắc cử Harvey Dent thiết lập một liên minh vững chắc nhằm quét sạch tội phạm có tổ chức tại Gotham. Tuy nhiên, sự bình yên ngắn ngủi nhanh chóng bị nghiền nát bởi sự xuất hiện của Joker (Heath Ledger) – một kẻ tội phạm tâm thần, vô chính phủ muốn đẩy Gotham vào hố sâu hỗn loạn. Hắn không mưu cầu tiền tài hay quyền lực, mà chỉ muốn thử thách giới hạn đạo đức của Batman và biến Harvey Dent thành kẻ phản diện Two-Face. Qua cuộc chiến khốc liệt, bộ phim truyền tải thông điệp về sự mong manh của trật tự xã hội, ranh giới vô hình giữa thiện và ác, cùng sự hy sinh thầm lặng của một người hùng thực sự khi chấp nhận trở thành kẻ phản diện trong mắt công chúng để bảo vệ niềm hy vọng cho thành phố.
Tác phẩm tạo nên cơn địa chấn toàn cầu khi trở thành bộ phim siêu anh hùng đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD doanh thu phòng vé. Tại lễ trao giải Oscar lần thứ 81, phim nhận tới 8 đề cử và giành được 2 tượng vàng danh giá, bao gồm giải Biên tập âm thanh xuất sắc nhất và giải Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất được trao tặng để vinh danh cố nghệ sĩ Heath Ledger sau khi ông qua đời.

Inception (2010)
Inception (2010) là một kiệt tác viễn tưởng hành động do Christopher Nolan đạo diễn kiêm biên kịch. Cốt truyện xoay quanh Dom Cobb (Leonardo DiCaprio thủ vai), một kẻ trộm chuyên nghiệp có biệt tài “trích xuất”, đánh cắp những bí mật sâu kín nhất từ sâu trong tiềm thức của đối tượng khi họ đang nằm mơ. Khả năng thiên bẩm này biến Cobb thành một món hàng đắt giá trong giới gián điệp, nhưng cũng khiến anh trở thành kẻ đào tẩu bị truy nã toàn cầu và phải rời xa các con của mình. Mong muốn trở về với con và làm lại từ đầu, anh đồng ý thực hiện một phi vụ cho vị tỷ phú Saito (Ken Watanabe) khi gã hứa hẹn sẽ giúp anh xóa sạch mọi tội danh.
Tuy nhiên, nhiệm vụ của Cobb dường như bất khả thi khi thay vì trích xuất, anh phải gieo rắc, “cấy” một ý tưởng hoàn toàn mới vào sâu trong tâm trí của Fischer (Cillian Murphy), người thừa kế một tập đoàn đối thủ. Để thực hiện nhiệm vụ, Cobb đã tập hợp một đội ngũ chuyên gia xuất sắc và cùng họ dấn thân vào một hành trình mạo hiểm qua nhiều tầng giấc mơ lồng vào nhau, khiến ranh giới giữa thực tại và ảo ảnh liên tục bị lung lay dữ dội.
Inception là một thành công vang dội tại phòng vé khi thu về hơn 839 triệu USD toàn cầu. Tại lễ trao giải Oscar lần thứ 83, bộ phim xuất sắc nhận tới 8 đề cử (bao gồm cả Phim xuất sắc nhất) và chiến thắng 4 hạng mục kỹ thuật danh giá: Quay phim xuất sắc nhất, Biên tập âm thanh xuất sắc nhất, Hòa âm xuất sắc nhất và Hiệu ứng hình ảnh xuất sắc nhất.

The Dark Knight Rises (2012)
The Dark Knight Rises (2012) là chương cuối đầy cảm xúc trong bộ ba phim huyền thoại về “Kỵ sĩ bóng đêm” của đạo diễn Christopher Nolan. Bối cảnh phim diễn ra 8 năm sau những sự kiện của The Dark Knight. Bruce Wayne lúc này đã treo áo choàng, sống ẩn dật với một cơ thể kiệt quệ và cô độc trong dinh thự đổ nát của mình. Tuy nhiên, sự yên bình của Gotham bị lung lay dữ dội khi Bane (Tom Hardy) – một tên khủng bố tàn bạo, có sức mạnh thể chất phi thường xuất hiện cùng âm mưu biến Gotham thành tro bụi. Khi thành phố bị cô lập và rơi vào cảnh hỗn loạn, Bruce buộc phải một lần nữa khoác lên mình chiếc áo choàng đen, dấn thân vào trận chiến sinh tử cuối cùng.
Tác phẩm tiếp tục gặt hái thành công rực rỡ về mặt thương mại khi thu về hơn 1,08 tỷ USD toàn cầu, trở thành phim có doanh thu cao nhất trong cả trilogy. Dù không càn quét các đề cử giải thưởng hàn lâm như phần phim tiền nhiệm, tác phẩm vẫn nhận được vô số giải thưởng từ công chúng và các hiệp hội phê bình, bao gồm danh hiệu Phim xuất sắc nhất năm tại AFI Awards và nhiều đề cử lớn tại BAFTA lẫn Saturn Awards.

Interstellar (2014)
Interstellar (2014) là một kiệt tác khoa học viễn tưởng của Christopher Nolan. Tác phẩm gây tiếng vang lớn nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa các lý thuyết vật lý và một câu chuyện gia đình đầy cảm xúc, đưa người xem vào một chuyến du hành vô định xuyên qua không gian và thời gian.
Cốt truyện lấy bối cảnh tương lai gần khi Trái Đất bị ô nhiễm, hạn hán và dịch bệnh tàn phá dữ dội, đẩy nhân loại vào bờ vực diệt vong. Cooper (Matthew McConaughey), một cựu phi công NASA đang làm nông dân, được chọn để dẫn đầu một nhóm phi hành gia thực hiện nhiệm vụ tối mật là bay xuyên qua một hố sâu vừa xuất hiện gần Sao Thổ để tìm kiếm một hành tinh mới có khả năng duy trì sự sống cho con người. Chuyến đi buộc anh phải bỏ lại hai đứa con thơ với lời hứa sẽ trở về, dù biết rằng sự giãn nở thời gian ngoài vũ trụ có thể khiến anh vĩnh viễn lỡ mất cuộc đời của chúng. Qua cuộc hành trình cô độc giữa vũ trụ bao la, bộ phim truyền tải thông điệp rằng tình yêu thương, là một thực thể có sức mạnh, một thứ chiều kích đặc biệt có khả năng vượt qua ranh giới của không gian ba chiều và thời gian tuyến tính để kết nối những tâm hồn cách xa nhau hàng triệu năm ánh sáng.
Interstellar đã càn quét các rạp chiếu toàn cầu và mang về hơn 790 triệu USD. Tại lễ trao giải Oscar lần thứ 87, bộ phim xuất sắc nhận 5 đề cử và chiến thắng ở hạng mục Hiệu ứng hình ảnh xuất sắc nhất.

Dunkirk (2017)
Dunkirk (2017) tái hiện lại Chiến dịch Dynamo có thật trong Thế chiến II, khi hơn 300.000 quân Đồng minh (chủ yếu là Anh và Pháp) bị quân đội Đức Quốc xã dồn vào chân tường tại bãi biển Dunkirk, Pháp. Điểm độc đáo của tác phẩm nằm ở cấu trúc kể chuyện phi tuyến tính đan xen ba góc nhìn với các mốc thời gian hoàn toàn khác biệt: Trên cạn (The Mole – diễn ra trong 1 tuần của các binh lính chờ cứu viện), Trên biển (The Sea – diễn ra trong 1 ngày của những chiếc tàu dân sự dũng cảm ra khơi cứu người) và Trên không (The Air – diễn ra trong 1 giờ của các phi công chiến đấu bảo vệ vùng trời). Ba trục không gian và thời gian này dần hội tụ ở một điểm cuối cùng, tạo nên một cái kết vô cùng vỡ òa và xúc động.
Dunkirk mang về thành công vang dội cả về doanh thu lẫn nghệ thuật. Phim thu về hơn 527 triệu USD toàn cầu, trở thành một trong những bộ phim lấy đề tài Thế chiến II có doanh thu cao nhất mọi thời đại. Tại lễ trao giải Oscar lần thứ 90, tác phẩm nhận được 8 đề cử (bao gồm cả đề cử Đạo diễn xuất sắc nhất đầu tiên trong sự nghiệp của Nolan) và xuất sắc mang về 3 tượng vàng cho Dựng phim xuất sắc nhất, Biên tập âm thanh xuất sắc nhất và Hòa âm xuất sắc nhất.

Oppenheimer (2023)
Oppenheimer (2023) là một kiệt tác tiểu sử chính kịch, đánh dấu đỉnh cao chói lọi trong sự nghiệp của Christopher Nolan. Phim được chuyển thể từ cuốn sách tiểu sử American Prometheus, xoay quanh vào cuộc đời của J. Robert Oppenheimer (Cillian Murphy), nhà vật lý lý thuyết được mệnh danh là cha đẻ của bom nguyên tử. Tác phẩm đan xen ba mốc thời gian: quá trình lãnh đạo Dự án Manhattan tại mật khu Los Alamos để chế tạo thứ vũ khí hủy diệt hàng loạt trước phát xít Đức, phiên điều trần an ninh đầy tủi nhục của ông vào năm 1954 giữa thời kỳ lùng sục cộng sản và phiên điều trần phê chuẩn ghế Bộ trưởng của đối thủ chính trị Lewis Strauss (Robert Downey Jr.) vào năm 1959.
Qua hình ảnh Oppenheimer, bộ phim ví ông như một “Prometheus thời hiện đại” – người đã đánh cắp ngọn lửa của các vị thần (sức mạnh nguyên tử) để trao cho loài người, nhưng cuối cùng phải chịu sự trừng phạt đau đớn đến suốt đời. Tác phẩm bộc lộ sự giằng xé nội tâm sâu sắc của một nhà khoa học khi nhận ra phát minh vĩ đại của mình đã trở thành công cụ của chính trị và chiến tranh, mở ra một kỷ nguyên chạy đua vũ trang hủy diệt hàng loạt.
Oppenheimer đã tạo nên kỳ tích vô tiền khoáng hậu đối với một bộ phim tiểu sử dán nhãn R dài 3 tiếng khi thu về hơn 975 triệu USD toàn cầu. Tại lễ trao giải Oscar lần thứ 96, tác phẩm càn quét vang dội với 7 tượng vàng danh giá trên tổng số 13 đề cử, bao gồm các hạng mục quan trọng nhất: Phim xuất sắc nhất, Đạo diễn xuất sắc nhất (tượng vàng Oscar đầu tiên của Nolan), Nam diễn viên chính xuất sắc nhất cho Cillian Murphy và Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất cho Robert Downey Jr.

Xem thêm:
•Trắc nghiệm: Vỏ sò bạn chọn nói gì về con người thật bên trong bạn?
•Quay về tuổi thơ với “Ngôi nhà nhỏ trên thảo nguyên” vừa ra mắt Netflix
•Review “The Husband”: Vụ bắt cóc bóc trần góc khuất hôn nhân
Nhóm thực hiện
Bài: Hoàng Thúy Vân