Tam biệt Gohan xoay quanh hành trình kéo dài 10 năm của Gohan (tên thật là Kori), một chú chó thuộc giống Bangkaew Thái với đặc điểm nhận dạng là bộ lông trắng muốt và chiếc mũi hồng đáng yêu. Câu chuyện bắt đầu từ khi Gohan bị bỏ rơi trước một cửa hàng tiện lợi và được Hiro, một kỹ sư ô tô người Nhật sắp nghỉ hưu, nhận nuôi. Phim được kể hoàn toàn dưới góc nhìn của chính chú chó, đưa khán giả đi qua ba giai đoạn quan trọng trong cuộc đời chú với ba người chủ khác nhau. Ở mỗi chặng đường, Gohan là người bạn đồng hành chứng kiến mọi vui buồn và sự thay đổi trong cuộc sống của những người xung quanh. Qua hành trình của Gohan, tác phẩm gửi gắm bài học về lòng trung thành, sự trân trọng giá trị sự sống và cách đối diện với những cuộc chia ly trong đời.
Nếu bạn yêu thích Tạm biệt Gohan vì sự kết hợp giữa góc nhìn của động vật, những cung bậc cảm xúc của sự chia ly và tinh thần chữa lành, dưới đây là 8 gợi ý phim có cùng màu sắc và tư tưởng tương tự.

Togo (2019)
Togo tái hiện sự kiện chuyến vận chuyển huyết thanh tới Nome năm 1925. Khi một dịch bệnh bạch hầu bùng phát tại thị trấn Nome hẻo lánh thuộc Alaska, đe dọa mạng sống của hàng trăm trẻ em, một đội chó kéo xe đã phải vượt qua quãng đường hàng trăm dặm trong điều kiện bão tuyết khắc nghiệt để vận chuyển thuốc cứu người. Togo theo chân Leonhard Seppala (do Willem Dafoe thủ vai) và chú chó đầu đàn Togo của ông. Dù đã 12 tuổi và bị coi là quá già, Togo đã dẫn dắt đội vượt qua chặng đường dài nhất, nguy hiểm nhất và đóng vai trò then chốt trong việc cứu sống thị trấn.
Qua những đoạn hồi tưởng về quá khứ của Togo, từ một chú chó con yếu ớt, nghịch ngợm suýt bị đem cho đến khi trở thành huyền thoại, phim khẳng định rằng giá trị của một cá nhân không nằm ở vẻ ngoài hay những đánh giá ban đầu, mà ở ý chí quật cường. Mối liên kết sâu sắc giữa Seppala và Togo cũng là bài ca về tình bạn giữa con người và động vật. Phim được khen ngợi vì sự chân thực, mang đến những thước phim đầy sức sống.

The Art of Racing in the Rain (2019)
The Art of Racing in the Rain (tựa Việt: Cuộc đời phi thường của chú chó Enzo) là một bộ phim chính kịch đầy cảm xúc được chuyển thể từ tiểu thuyết bán chạy cùng tên của Garth Stein. Bộ phim xoay quanh cuộc đời của Denny Swift (Milo Ventimiglia), một tay đua xe chuyên nghiệp đang nỗ lực vươn tới thành công và người bạn đồng hành trung thành nhất của anh là chú chó Enzo. Từ lăng kính của Enzo, khán giả được chứng kiến những cột mốc quan trọng trong cuộc đời Denny: những chặng đua nghẹt thở, cuộc gặp gỡ định mệnh với người vợ Eve (Amanda Seyfried), cho đến những biến cố đau thương và mất mát trong gia đình. Enzo cũng là một triết gia bốn chân, luôn quan sát và học hỏi những kỹ năng trên đường đua của chủ nhân để áp dụng vào việc thấu hiểu bản chất con người và cuộc sống.
Thông điệp cốt lõi của bộ phim nằm ở sự tương đồng giữa kỹ thuật đua xe và cách đối mặt với nghịch cảnh: “Chiếc xe sẽ đi đến nơi mà mắt bạn hướng về”. Trong cuộc sống, cũng giống như trên đường đua mưa ướt, người ta phải giữ vững tâm thế, làm chủ tay lái và nhìn về phía trước. Bên cạnh đó, phim ca ngợi tình cảm gia đình bền bỉ và niềm tin mãnh liệt vào sự hội ngộ, rằng những tâm hồn gắn bó sẽ luôn tìm thấy nhau bằng cách này hay cách khác.

A Dog’s Purpose (2017)
A Dog’s Purpose (tựa Việt: Mục đích sống của một chú chó) là một bộ phim chính kịch, kỳ ảo được đạo diễn bởi Lasse Hallström, dựa trên cuốn tiểu thuyết ăn khách cùng tên của nhà văn W. Bruce Cameron. Cốt truyện của bộ phim vô cùng đặc biệt, theo chân linh hồn của một chú chó qua nhiều kiếp sống khác nhau, với những giống loài và tên gọi khác nhau như Bailey, Buddy, Tino và Ellie. Dù ở hình hài nào, chú chó vẫn giữ nguyên những ký ức từ kiếp trước và không ngừng đi tìm câu hỏi: “Mục đích sống của mình là gì?”. Hành trình này bắt đầu từ tình bạn sâu sắc với cậu bé Ethan vào những năm 1960, trải qua nhiều cuộc đời làm chó nghiệp vụ hay thú cưng trong các gia đình khác nhau, để rồi cuối cùng sự sắp đặt của định mệnh đã dẫn lối cho chú quay trở lại tìm người chủ đầu tiên của mình khi ông đã về già.
Xuyên suốt của tác phẩm, phim gửi gắm lời nhắn về sự bất tử của tình yêu thương và sợi dây liên kết vô hình giữa con người với loài vật. Theo đó, những tâm hồn đồng điệu sẽ luôn tìm thấy nhau dù thời gian có trôi qua hay hình hài có thay đổi.

War Horse (2011)
War Horse (tựa Việt: Chiến mã) là một tác phẩm điện ảnh sử thi ra mắt năm 2011, được đạo diễn bởi huyền thoại Steven Spielberg. Phim dựa trên cuốn tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Michael Morpurgo và vở kịch sân khấu nổi tiếng, lấy bối cảnh cuộc Thế chiến thứ nhất tàn khốc để kể về một hành trình phi thường của lòng trung thành và hy vọng.
Bộ phim bắt đầu tại vùng nông thôn Devon, nước Anh, nơi chàng thiếu niên Albert Narracott (Jeremy Irvine) nuôi dưỡng và huấn luyện chú ngựa Joey. Khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ, do hoàn cảnh khó khăn, cha của Albert đã bán Joey cho quân đội để làm ngựa chiến. Từ đây, Joey bắt đầu một hành trình gian khổ đi qua các chiến tuyến, qua tay nhiều người chủ từ quân đội Anh, quân đội Đức, cho đến một gia đình nông dân Pháp. Dù ở bất cứ đâu, sức mạnh và sự kiên cường của Joey cũng để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng những người mà nó gặp, trong khi Albert vẫn luôn nuôi hy vọng tìm lại người bạn thân thiết của mình giữa chiến trường khói lửa.
Sau khi ra mắt, các nhà phê bình ca ngợi phong cách làm phim cổ điển và kỹ thuật quay phim tuyệt mỹ của Janusz Kamiński. Steven Spielberg được tán dương vì khả năng tạo ra những khung hình hùng vĩ nhưng vẫn đầy cảm xúc. Sự kết hợp giữa yếu tố lịch sử và tình cảm gia đình giúp bộ phim tiếp cận được đa dạng tầng lớp người xem. Phim nhận được tổng cộng 6 đề cử Oscar, bao gồm cả hạng mục quan trọng nhất là Phim hay nhất, cùng các hạng mục về quay phim, thiết kế và nhạc phim…

Red Dog (2011)
Red Dog là một bộ phim hài – chính kịch đầy biểu tượng của điện ảnh Úc. Bộ phim được chuyển thể từ cuốn tiểu thuyết cùng tên của Louis de Bernières, mang đậm hơi thở văn hóa và tinh thần của con người xứ sở chuột túi. Lấy bối cảnh tại thị trấn khai thác mỏ Dampier bụi bặm vào những năm 1970, chuyện phim bắt đầu khi một người lạ mặt ghé thăm thị trấn và nghe những người dân địa phương kể lại những giai thoại về chú chó đỏ (Red Dog). Không thuộc về riêng một ai, Red Dog là người bạn chung của cả cộng đồng thợ mỏ. Cuộc đời chú thay đổi khi chú tìm thấy “người được chọn” của mình là John Grant (Josh Lucas), một lái xe buýt. Tuy nhiên, sau một biến cố đau lòng, Red Dog đã bắt đầu một hành trình vạn dặm xuyên qua những vùng đất khắc nghiệt để tìm kiếm John, trở thành một huyền thoại sống của vùng Pilbara.
Red Dog ca ngợi những giá trị giản dị nhưng bền vững như tình bạn, sự kiên trì đối mặt với nghịch cảnh và cách mà một sinh linh nhỏ bé có thể thay đổi hoàn toàn diện mạo tinh thần của một vùng đất. Bộ phim đã trở thành một hiện tượng văn hóa tại Úc. Khán giả yêu thích phim vì nó chạm đến niềm tự hào về tinh thần mateship (tình bằng hữu) đặc trưng. Đây là một trong những bộ phim có doanh thu nội địa cao nhất lịch sử điện ảnh Úc và thường xuyên được chiếu trong các chương trình giáo dục, văn hóa.

Hachi: A Dog’s Tale (2009)
Hachi: A Dog’s Tale (tựa Việt: Hachiko: Chú chó đợi chờ) là một bộ phim chính kịch dựa trên câu chuyện có thật đầy lay động về chú chó Akita mang tên Hachiko. Bộ phim xoay quanh mối quan hệ đặc biệt giữa giáo sư âm nhạc Parker Wilson (do Richard Gere thủ vai) và Hachi, chú chó mà ông tình cờ tìm thấy tại nhà ga xe lửa. Mỗi ngày, Hachi đều tiễn giáo sư đến nhà ga đi làm và đúng 5 giờ chiều lại có mặt tại đó để đón ông trở về. Sự việc diễn ra đều đặn như một nghi thức cho đến một ngày, giáo sư qua đời đột ngột vì cơn đau tim tại trường đại học và không bao giờ trở về nữa. Tuy nhiên, trong suốt 9 năm tiếp theo, Hachi vẫn kiên trì đến nhà ga mỗi buổi chiều, ngồi đúng vị trí cũ để chờ đợi người chủ của mình, cho đến tận hơi thở cuối cùng.
Hachi: A Dog’s Tale là khúc ca về sự gắn kết tâm hồn giữa người và vật. Phim nhắc nhở khán giả về giá trị của những lời hứa không lời và sức mạnh của niềm tin. Tại nhiều quốc gia, cái tên Hachiko đã trở thành biểu tượng cho lòng trung thành và bộ phim thường xuyên nằm trong danh sách những tác phẩm về động vật hay nhất lịch sử điện ảnh.

A Tale of Mari and Three Puppies (2007)
A Tale of Mari and Three Puppies (tựa Việt: Câu chuyện về Mari và ba chú chó con) là một bộ phim điện ảnh Nhật Bản đầy xúc động ra mắt năm 2007. Phim dựa trên câu chuyện có thật về lòng dũng cảm và sự sinh tồn phi thường của một chú chó trong trận động đất tại Chuetsu, tỉnh Niigata vào năm 2004.
Chuyện phim bắt đầu tại ngôi làng Yamakoshi yên bình, nơi hai anh em Ryota và Aya nhận nuôi một chú chó nhỏ đặt tên là Mari. Thời gian trôi qua, Mari sinh được ba chú chó con đáng yêu. Tuy nhiên, hạnh phúc ngắn chẳng tày gang khi một trận động đất dữ dội xảy ra, khiến nhà cửa đổ sập và ông nội cùng bé Aya bị mắc kẹt dưới đống đổ nát. Trong lúc nguy cấp, chính Mari đã nỗ lực cào bới và dẫn đường cho lực lượng cứu hộ đến giải cứu chủ nhân. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi trực thăng cứu hộ chỉ có thể chở người đi vì trọng tải giới hạn, buộc gia đình phải để Mari và ba chú chó con ở lại vùng tâm chấn bị cô lập hoàn toàn. Phim là hành trình đấu tranh sinh tồn của Mari để bảo vệ con mình giữa thiên nhiên khắc nghiệt và nỗ lực tìm lại những người bạn bốn chân của hai đứa trẻ Ryota, Aya.
Tại Nhật Bản, bộ phim đã trở thành một hiện tượng phòng vé và lấy đi nước mắt của hàng triệu khán giả. Sức lan tỏa của bộ phim cũng giúp nâng cao nhận thức về việc bảo vệ thú cưng trong các tình huống khẩn cấp. Câu chuyện về Mari cũng được chuyển thể thành nhiều định dạng khác nhau như sách ảnh và truyện tranh…

Quill: The Life of a Guide Dog (2004)
Quill: The Life of a Guide Dog (tựa Nhật: Quill) là một bộ phim điện ảnh Nhật Bản nhẹ nhàng và đầy tinh tế, dựa trên cuốn tiểu thuyết tiểu sử The Life of Quill, the Guide Dog của Ryohei Akimoto và Kengo Ishiguro. Ra mắt năm 2004, bộ phim là một cuốn phim tài liệu chân thực về cuộc đời của một chú chó dẫn đường cho người khiếm thị.
Phim theo chân Quill, một chú chó giống Labrador Retriever có một vết bớt hình lông chim đặc biệt bên sườn. Câu chuyện được kể từ lúc Quill chào đời, trải qua giai đoạn được nuôi dưỡng bởi một gia đình tình nguyện để làm quen với con người, sau đó là quá trình huấn luyện khắt khe tại trung tâm chó dẫn đường. Sau khi tốt nghiệp, Quill được giao cho ông Mitsuru Watanabe, một người đàn ông trung niên khiếm thị có tính cách khá nóng nảy và ban đầu hoàn toàn không tin tưởng vào loài chó. Trải qua thời gian, sự kiên nhẫn và tận tụy của Quill đã dần cảm hóa được ông Watanabe, tạo nên một mối gắn kết sâu sắc cho đến khi chú chó hoàn thành sứ mệnh của mình và nghỉ hưu lúc về già.
Khác với nhiều phim về động vật thường kịch tính hóa cảm xúc, Quill mang đến cái nhìn thực tế về sự hy sinh thầm lặng của một chú chó dẫn đường khi phải kiềm chế bản năng vui chơi của mình để trở thành đôi mắt và sự an toàn cho chủ nhân. Tác phẩm nhận được sự yêu mến đặc biệt nhờ phong cách kể chuyện tối giản đặc trưng của điện ảnh xứ hoa anh đào.

Xem thêm:
•6 kiểu người độc hại bạn nên tránh xa để bảo vệ sức khỏe tinh thần
•Những lợi ích bất ngờ của lá đu đủ có thể bạn chưa biết
•7 nguyên liệu tự nhiên giúp phục hồi tóc hư tổn hiệu quả tại nhà
Nhóm thực hiện
Bài: Hoàng Thúy Vân