Bạn có còn nhớ cảm giác tim đập mạnh vì một màn jumpscare (không quá) bất ngờ? Vì vốn dĩ motif hù doạ của phim kinh dị khá dễ đoán nhờ hiệu ứng âm thanh, không gian trống hay đơn giản là 5 giây cho một cảnh dưới gầm giường tối đen. Khi đã xem đủ nhiều các phim kinh dị, bạn dễ biết được những tín hiệu chuẩn bị cho màn jumpscare. Song, thể loại này đang đón một làn sóng từ những hãng sãn xuất indie với cách kể chuyện bám với đời hơn và tất nhiên, ám ảnh hơn.
Ta có thể đối phó được với ma quỷ trong phim kinh dị truyền thống. Bạn có thể trừ tà, có thể đọc kinh, có thể chạy khỏi ngôi nhà bị nguyền rủa. Nhưng làm sao trừ tà cho cảm giác kiệt sức trong một hệ thống không lối thoát, thứ mà Backrooms (2026) biến thành hành lang kéo dài vô tận. Làm sao đọc kinh cho nỗi sợ bị thao túng cảm xúc trong Obsession (2026), khi một món đồ chơi siêu nhiên đã tước đoạt quyền tự chủ của một cô gái.
|
NỘI DUNG CHÍNH Làn sóng phim kinh dị mới lên ngôi: Dòng phim kinh dị hiện đại đang rời xa motif jumpscare quen thuộc, thay bằng nỗi ám ảnh tâm lý âm ỉ và slowburn (sợ hãi một cách từ từ). Gu khán giả dịch chuyển từ sau đại dịch: Phim kinh dị khai thác những lo âu đời thường (ví dụ như burnout trong Backrooms và mối quan hệ độc hại trong Obsession) thay vì những vật thể siêu nhiên như xưa. Phim độc lập dẫn dắt cuộc chơi: Các hãng indie như A24, Neon cùng thế hệ đạo diễn trẻ đang mở ra một chương mới cho dòng phim kinh dị bằng slowburn, nặng tâm lý và tính nghệ thuật cao. |
Từ khi nào và tại sao?
Sự dịch chuyển này gắn liền với bối cảnh hậu đại dịch. Một bài phân tích trên Dread Central chỉ ra rằng từ năm 2020, những nỗi sợ về bệnh tật và cô lập đã trở thành một phần ký ức tập thể (collective memory) mà phim kinh dị có thể khai thác. Ví dụ như, Weapons (2025) của Zach Cregger được xem là bộ phim đầu tiên trong thập niên 2020 thực sự đối diện với những chấn thương tâm lý hậu COVID. Hơn nữa, chiến tranh leo thang, lạm phát siết chặt túi tiền, khủng hoảng khí hậu và bất ổn xã hội trở thành những nội sợ thường trực của đời sống. Trong bối cảnh ấy, một con ma tóc dài trở nên vô hại đến lạ thường.

Skye Sheehy từ The Trail từng nhận định rằng xu hướng phim kinh dị luôn phản chiếu nỗi sợ tập thể của xã hội. Thập niên 1970 có sự trỗi dậy của phim quỷ ám giữa khủng hoảng đức tin nên chúng ta có The Exorcist (1973) hay The Omen (1976). Còn hôm nay, phim kinh dị phải đào sâu hơn vào sự cô đơn, kiệt sức, mất kiểm soát trong chính cuộc đời mình.
Weapons (2025) của Zach Cregger mở đầu bằng một lớp học biến mất trong đêm. Bring Her Back (2025) của anh em Philippou lấy nỗi đau mất mát làm trung tâm. Hokum (2026) của Damian McCarthy đặt nhân vật chính trong một khách sạn Ireland xa vắng, đối diện với chính mặc cảm tội lỗi thời thơ ấu. Tất cả đều là phim kinh dị, nhưng thứ khiến ta ám ảnh lại là sự bất lực, ký ức và dằn vặt.

Nghệ thuật của nỗi sợ chậm rãi, từ từ
Đó là lúc “slowburn” lên ngôi. Kiểu phim kinh dị ưu tiên bầu không khí ngột ngạt, dành cả nửa tiếng đầu chỉ để cài cắm một cảm giác bất ổn mơ hồ khiến người xem tò mò và lo lắng. Tâm lý học đứng sau kiểu tiếp cận này khá thú vị. Jumpscare kích hoạt phản ứng “chống trả hay bỏ chạy” (fight-or-flight) trong vài giây, rồi cơ thể trở về trạng thái cân bằng. Ngược lại, slowburn làm kéo dài trạng thái cảnh giác, khiến khán giả rời rạp mà vẫn mang theo nỗi bất an trong nhiều giờ, đôi khi nhiều ngày. Đây chính là loại sợ hãi mà thế hệ khán giả trưởng thành cùng mạng xã hội, cùng burnout, cùng những cuộc khủng hoảng danh tính, đang tìm kiếm. Một nỗi sợ có chiều sâu, đáng để suy ngẫm, và quan trọng nhất là phản ánh chính đời sống của họ.

Khi cơn ác mộng do chính khán giả nhào nặn
Không còn xuất phát từ phòng biên kịch Hollywood, nhiều tác phẩm nay lớn lên từ những góc khuất của internet, nơi cộng đồng vừa là tác giả, vừa là khán giả, vừa là nhà phê bình. Backrooms là ví dụ điển hình. Bắt đầu từ một bức ảnh vô danh trên 4chan, phát triển thành hàng nghìn video ngắn trên YouTube với hơn 88 triệu lượt xem, cho tới khi A24 chính thức đưa nó lên màn ảnh rộng.
Câu chuyện của Backrooms không đi theo mô hình sản xuất top-down truyền thống mà lớn lên từ cộng đồng, được nuôi dưỡng bởi hàng loạt fan-made. Kane Parsons, một chàng trai 16 tuổi ở Bắc California, khi ấy đã dựng nên đoạn phim Backrooms (Found footage) đầu tiên và thu về 7 triệu lượt xem chỉ trong 48 giờ. Toàn bộ series của cậu đến nay đã cán mốc 197 triệu lượt xem trên YouTube. A24 chọn Parsons làm đạo diễn cho phiên bản điện ảnh chính thức, biến cậu thành đạo diễn trẻ nhất trong lịch sử hãng.

Song song với cách sản xuất mới, phim kinh dị hiện đại còn được thiết kế để tồn tại trong một môi trường tiêu thụ nội dung hoàn toàn khác – khi khán giả cũng có thể là những Content Creator. Các bộ phim gần đây một phần trở nên thịnh hành nhờ những đoạn clip ngắn trên TikTok, Reels hay Shorts. Hashtag #liminalspaces trên TikTok đã cán mốc gần 100 triệu lượt xem. Cảnh đám trẻ trong Weapons đồng loạt biến mất giữa đêm, hình ảnh hành lang vàng vọt của Backrooms, hay những phân đoạn bùa chú phát tác trong Obsession, tất cả đều được thiết kế để có thể tách ra làm một mảnh nội dung độc lập dễ chia sẻ và tranh luận.
Từ góc độ chiến lược nội dung, dòng phim kinh dị đang vô tình dẫn đầu cuộc chơi mà các thể loại khác vẫn đang loay hoay tìm công thức. Bằng cách ưu tiên hình ảnh và chủ đề thay vì cốt truyện dày đặc, dòng phim kinh dị hiện đại đang thật sự chinh phục khán giả đa kênh từ màn ảnh rộng đến feed mạng xã hội.
|
CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP Vì sao phim kinh dị hiện đại ít dùng jumpscare hơn trước? Slowburn trong phim kinh dị nghĩa là gì? Vì sao phim kinh dị độc lập đang lấn át các phim bom tấn? |
Xem thêm:
•Review Backrooms: Bước tiến táo bạo nhưng chưa trọn vẹn của A24
•A24 và công thức phim không quy tắc
•7 siêu phẩm kinh dị kinh phí thấp gây sốt những năm gần đây
Nhóm thực hiện
Bài: Hải Phương
Ảnh: Tổng hợp